Hướng dẫn build Camellya Wuthering Waves hiệu quả nhất

Camellya official artwork in Wuthering Waves build guide

Ảnh mở đầu giới thiệu Camellya trong hướng dẫn build Wuthering Waves

Sau đây sẽ là hướng dẫn build Camellya Wuthering Waves: kỹ năng & thứ tự nâng, combo/rotation, vũ khí, echo set & stat, đội hình mạnh, mẹo tối ưu sát thương.

Giới thiệu tổng quan về Camellya 

Trong Wuthering Waves, Camellya là một Resonator hệ Havoc 5 sao nổi bật với khả năng gây sát thương liên tục nhờ Basic Attack tăng cường. Cô được thiết kế như một DPS chủ lực, vừa mạnh trong các đòn đánh đơn mục tiêu, vừa hiệu quả ở những tình huống nhiều kẻ địch nhờ bộ kỹ năng diện rộng.

Điểm đặc biệt của Camellya nằm ở cơ chế tăng sát thương dựa trên trạng thái chiến đấu và khả năng giữ nhịp combo mượt mà. Nhờ đó, cô có thể duy trì DPS ổn định mà không bị gián đoạn, đồng thời dễ dàng phối hợp cùng các Resonator khác để tối ưu sát thương đội hình.

Nếu bạn muốn tìm một Main DPS hệ Havoc vừa dễ làm quen cho người mới, vừa có chiều sâu combo để khai thác cho người chơi nâng cao, thì Camellya chắc chắn là lựa chọn phù hợp dành cho bạn.

Đánh giá sức mạnh của Camellya trong Wuthering Waves

Để khai thác tối đa sức mạnh của Camellya trong Wuthering Waves, việc hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của cô là bước không thể bỏ qua. Những ưu và nhược điểm này sẽ quyết định cách bạn ưu tiên chỉ số, lựa chọn Echo, vũ khí, cũng như định hình vai trò của cô trong đội hình. Camellya được đánh giá cao ở khả năng giữ nhịp sát thương liên tục, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu khá khắt khe về thời gian trên sân và khả năng tối ưu build. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn định hình rõ hơn đâu là lợi thế nổi bật và đâu là hạn chế cần lưu ý khi sử dụng Camellya.

Điểm mạnh:

  • Là DPS rất mạnh mẽ cùng ổn định: Camellya có khả năng gây sát thương Havoc liên tục nhờ combo cơ bản, đồng thời lại vừa có khả năng sốc sát thương rất tốt.
  • Sở hữu vũ khí miễn phí hữu dụng: Cùng với các vũ khí cao cấp, Camellya cũng có lựa chọn F2P tốt như Somnoire Anchor, giúp người chơi ít đầu tư vẫn khai thác được phần sức mạnh.
  • Khả năng AoE và kiểm soát quần thể: Kỹ năng và combo của cô có phạm vi đủ để xử lý nhóm địch trong nhiều tình huống, đặc biệt khi team hỗ trợ buff và làm giảm khoảng cách giữa kẻ địch.

Điểm yếu:

  • Dễ bị gián đoạn khi chuyển trạng thái: Khi cố gắng nhập trạng thái Budding bằng cách sử dụng Forte, Camellya có thể bị ngắt nếu bị tấn công, đặc biệt ở cấp RC thấp.
  • Tiêu hao thể lực khi di chuyển trong Blossom Mode: Trong trạng thái Blossom, cô bị hạn chế di chuyển và tiêu hao thể lực nếu di chuyển lâu, ảnh hưởng đến khả năng di chuyển linh hoạt.
  • Cần nhiều thời gian trên sân để đạt hiệu quả cao: Camellya phát huy tốt nhất khi có thời gian duy trì trên sân lâu để tận dụng các trạng thái và buff. Quá nhiều hoán đổi có thể làm mất lợi thế này.
  • Hiệu năng giảm khi thiếu chỉ số hoặc build phù hợp: Nếu Echo, vũ khí hoặc chỉ số như Crit Rate, Havoc DMG Bonus, Basic Attack DMG không được tối ưu, Camellya khó đạt sát thương tối đa.
  • Khả năng xử lý mục tiêu đơn có thể kém hơn so với DPS chuyên hướng đơn mục tiêu: Mặc dù Camellya có AoE tốt, nhưng đối với boss đơn mục tiêu hoặc khi cần tập trung DPS một đối thủ mạnh, cô có thể không vượt trội bằng những DPS chuyên nghiệp single-target.

Hướng dẫn build Camellya trong Wuthering Waves

Camellya character sheet in Wuthering Waves build guide

Ảnh giới thiệu thông tin cơ bản của Camellya trong Wuthering Waves

Để tối ưu sức mạnh của Camellya, bạn cần một lối build tập trung vào việc khai thác sát thương Havoc từ Basic Attack và khả năng duy trì DPS dài hơi. Bộ vũ khí, Echo và chỉ số cần ưu tiên sẽ trực tiếp quyết định việc cô có giữ nhịp combat mượt mà hay không. Trong các phần tiếp theo, WWPlus sẽ mang đến hướng dẫn build Camellya Wuthering Waves chi tiết: từ vũ khí lý tưởng, bộ Echo phù hợp, cách sắp xếp đội hình cho đến combo rotation và nguyên liệu nâng cấp. Mục tiêu là giúp bạn thiết lập một cấu hình build tối ưu, đảm bảo Camellya luôn phát huy tối đa vai trò Main DPS hệ Havoc trong mọi thử thách, từ nội dung thường ngày cho tới endgame.

Vũ khí tốt nhất cho Camellya 

Vũ khí mạnh nhất dành cho Camellya chính là Red Spring, thanh kiếm đặc trưng của cô. Vũ khí này mang lại chỉ số CRIT RATE% cùng lượng ATK% ổn định, đồng thời sở hữu hiệu ứng vượt trội: tăng Basic Attack DMG trong suốt quá trình chiến đấu, và quan trọng hơn, ngay sau khi tiêu hao Concerto Energy, Camellya nhận thêm một lượng Basic Attack DMG Bonus cực lớn. Đây là yếu tố then chốt vì phần lớn sát thương chủ lực của cô đến từ Basic Attack chuỗi dài, khiến Red Spring trở thành lựa chọn “khớp hoàn hảo” cho bộ kit. Ngoài Red Spring, Emerald of Genesis là lựa chọn thay thế 5 sao đáng tin cậy, vừa tăng Energy Regen, vừa cộng thêm ATK để giúp Camellya xoay vòng kỹ năng mượt mà hơn. Bên cạnh đó, các vũ khí 4 sao như Somnoire Anchor, Lumingloss hay Commando of Conviction cũng mang lại hiệu ứng cộng hưởng khá tốt trong giai đoạn đầu game, đủ để Camellya giữ vai trò DPS chính cho đến khi sở hữu được vũ khí trấn.

Red Spring best weapon for Camellya  in Wuthering Waves

Red Spring - vũ khí trấn mạnh nhất giúp Camellya tối đa sát thương trong Wuthering Waves

Vũ khí

Hiệu ứng

Red Spring (R1)

Tăng ATK lên 12%/15%/18%/21%/24%. Khi gây Basic Attack DMG, người sử dụng nhận 10%/12.5%/15%/17.5%/20% Basic Attack DMG Bonus trong 14 giây. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt mỗi giây, cộng dồn tối đa lần. Khi Concerto Energy của người sử dụng được tiêu thụ, nhận 40%/50%/60%/70%/80% Basic DMG Bonus trong 10 giây. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt mỗi giây và kết thúc khi người sử dụng bị chuyển ra khỏi chiến trường.

Emerald of Genesis (R1)

Tăng Energy Regen lên 12.8%/16%/19.2%/22.4%/25.6%. Khi Resonance Skill được thi triển, tăng ATK lên 6%/7.5%/9%/10.5%/12%, có thể chồng chất tối đa lần. Hiệu ứng này kéo dài 10 giây.

Somnoire Anchor (R5)

Tăng 1 cộng dồn Hiss khi gây sát thương lên mục tiêu, với 1 cộng dồn được tạo ra mỗi giây.

Hiss: mỗi cộng dồn tăng ATK của người sử dụng lên 2%/2.5%/3%/3.5%/4% trong giây, có thể cộng dồn tối đa 10 lần. Khi chuyển đổi người sử dụng, tất cả cộng dồn sẽ bị xóa. Khi đạt 10 cộng dồn, tăng Crit. Rate của người sử dụng lên 6%/7.5%/9%/10.5%/12%.

Lumingloss (R5)

Khi Resonance Skill được thi triển, tăng Basic Attack DMG Bonus và Heavy Attack DMG Bonus lên 20%/31%/42%/53%/64%, có thể cộng dồn lần. Hiệu ứng này kéo dài 10 giây và có thể được kích hoạt lần mỗi giây.

Commando of Conviction (R5)

Khi Intro Skill được thi triển, tăng ATK lên 15%/18.75%/22.5%/26.25%/30%, kéo dài 15 giây.

Endless Collapse (R5)

Khi thi triển Resonance Skill, cấp 6/7/8/9/10 Resonance Energy và tăng ATK lên 10%/12.5%/15%/17.5%/20%, kéo dài 16 giây. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt 1 lần mỗi 20 giây.

Build Echo tốt nhất cho Camellya 

Bộ Echo mạnh nhất dành cho Camellya chính là Havoc Eclipse, bộ Sonata-Effect 5 mảnh tối ưu cho Main DPS Havoc. Với bộ này, Camellya có thể liên tục kích hoạt hiệu ứng nhờ lối chơi xoay quanh Basic Attack, từ đó nhận Havoc DMG Bonus lớn và duy trì DPS ổn định trên sân. Main Echo gợi ý: Nightmare: Crownless, vì nó cung cấp trực tiếp Havoc DMG Bonus và Basic Attack DMG mà Camellya tận dụng cực tốt trong mọi chuỗi combo. Nếu chưa hoàn thiện đủ Havoc Eclipse, lựa chọn thay thế đáng tin cậy là Lingering Tunes, set này tăng ATK% ổn định và dễ farm, phù hợp với phong cách on-field lâu dài của Camellya. Kết hợp với Main Echo Mech Abomination, bạn vẫn đảm bảo được lượng ATK cộng thêm, đủ để Camellya giữ vai trò DPS chính cho tới khi sở hữu set chuẩn.

Bộ 5 mảnh Havoc Eclipse

Havoc Eclipse

Havoc Eclipse

Echo

Hiệu ứng

Nightmare: Crownless

Hóa thân thành Nightmare: Crownless và tấn công kẻ địch phía trước, gây 264.60% Havoc DMG. Resonator trang bị Echo này ở ô chính sẽ nhận 12.00% Havoc DMG Bonus và 12.00% Basic Attack DMG Bonus.

Kỹ năng này có 3 lần sử dụng ban đầu, được hồi lại mỗi 12 giây, tối đa 3 lần. Khi Nightmare: Crownless trúng mục tiêu, sát thương gây ra bởi kỹ năng này sẽ tăng 20.00%. Hiệu ứng này kéo dài 2 giây và không thể cộng dồn.

Thời gian hồi chiêu (CD): 12 giây.

Chỉ số Echo tốt nhất cho Camellya 

Khi build Echo cho Camellya theo cấu hình 4-3-3-1-1, slot Cost-4 nên ưu tiên Crit Rate hoặc Crit DMG để đảm bảo tỷ lệ chí mạng cân bằng, giúp cô tối đa hóa sát thương từ chuỗi Basic Attack. Ở slot Cost-3, lựa chọn lý tưởng nhất là Havoc DMG Bonus để gia tăng lượng sát thương nguyên tố đặc trưng, hoặc có thể thay bằng ATK% nếu bạn cần bổ sung thêm sức tấn công. Với các slot Cost-1, chỉ số nên chọn là ATK%, nhằm duy trì lượng sát thương nền ổn định trong suốt quá trình giữ Camellya on-field. Với cấu hình 4-4-1-1-1, hai slot Cost-4 lần lượt ưu tiên Crit Rate và Crit DMG để Camellya duy trì DPS bùng nổ, còn lại các slot Cost-1 đều nên chọn ATK% để củng cố thêm lượng sát thương cơ bản.

Về chỉ số phụ, Crit Rate và Crit DMG vẫn là ưu tiên hàng đầu vì quyết định khả năng gây sát thương chí mạng. Kế đến là ATK%, giúp nâng cao tổng lượng DPS trong mọi tình huống. Energy Regen chỉ cần ở mức vừa đủ để Camellya có thể xoay vòng Resonance Liberation mượt mà, tránh hy sinh quá nhiều chỉ số quan trọng khác. Basic Attack DMG Bonus có thể bổ sung thêm giá trị khi Crit và ATK đã ở mức tối ưu, còn Flat ATK ít giá trị hơn, chỉ nên giữ khi không còn lựa chọn nào tốt hơn. Với sự phân bổ này, Camellya sẽ đạt hiệu suất cao nhất trong vai trò Main DPS Havoc: vừa duy trì lượng sát thương ổn định, vừa bùng nổ mạnh mẽ khi tận dụng tốt trạng thái Budding/Blossom.

Cấu hình 4 - 3 - 3 - 1 - 1:

  • Cost 4: Crit Dmg/Crit Rate
  • Cost 3: Havoc Dmg Bonus hoặc ATK%
  • Cost 1: ATK%%

Chỉ số tốt nghiệp chuẩn nhất cho Camellya 

Nếu build Camellya đúng cách nhất, thì sau đây là các chỉ số mà bạn cần phải đạt được khi Camellya đến level 90:

  • ATK: >=2300
  • Crit. Rate: >= 70%
  • Crit. DMG: >=270%
  • Havoc DMG Bonus: >=30%

Chuỗi cộng hưởng phù hợp với Camellya 

Camellya ’s Resonance Chain

Chuỗi cộng hưởng của Camellya 

Khi cân nhắc đầu tư vào chuỗi cộng hưởng của Camellya, RC3 thường được xem là điểm dừng hợp lý nhất. Ngay từ RC1, cô đã có thêm Crit DMG sau khi dùng Intro Skill cùng hiệu ứng chống gián đoạn khi thi triển Ephemeral, giúp combo an toàn và mượt mà hơn. Bước sang RC2, lượng sát thương tăng rõ rệt khi hệ số sát thương của Resonance Skill Ephemeral được cộng thêm rất lớn, biến mỗi lần sử dụng thành một nguồn sốc sát thương đáng tin cậy. Đỉnh điểm sức mạnh nằm ở RC3, khi hệ số sát thương của Resonance Liberation được tăng mạnh và Camellya nhận thêm một lượng ATK khi ở Budding Mode, đưa khả năng bùng nổ sát thương lên một tầm cao mới. Với ngưỡng này, Camellya không chỉ giữ được DPS ổn định trong rotation thường mà còn sở hữu những pha sốc sát thương cực mạnh để giải quyết các trận boss kéo dài. Ở RC0, cô vẫn đủ sức đảm nhận vai trò Main DPS nếu có vũ khí trấn và Echo chuẩn, nhưng RC3 chính là sự cân bằng giữa hiệu quả và chi phí, giúp Camellya đạt ngưỡng tối ưu mà không cần phải đầu tư thêm vào những mốc cộng hưởng cao hơn.

Chuỗi cộng hưởng

Hiệu ứng

RC1

Somewhere No One Travelled

  • Khi thi triển Intro Skill Everblooming, Crit. DMG của Camellya được tăng 28% trong 18 giây. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt 1 lần mỗi 25 giây.
  • Miễn nhiễm với gián đoạn khi thi triển Ephemeral.

RC2

Calling Upon the Silent Rose

  • DMG Multiplier của Resonance Skill Ephemeral được tăng 120%.

RC3

Roots Set Deep In Eternity

  • DMG Multiplier của Resonance Liberation Fervor Efflorescent được tăng 50%. Khi ở trong Budding Mode, ATK của Camellya được tăng 58%.

RC4

Infinity Held in Your Palm

  • Khi thi triển Everblooming, tất cả các thành viên trong đội nhận 25% Basic Attack DMG Bonus trong 30 giây.

RC5

Infinity Held in Your Palm

  • DMG Multipliers của Intro Skill Everblooming được tăng 303% và Outro Skill Twining được tăng 68%.

RC6

Bloom For You Thousand Times Over

  • DMG Multiplier của Forte Circuit's Sweet Dream được tăng thêm 150%.
  • Forte Circuit Perennial: Trong 15 giây sau khi thi triển Ephemeral, nếu Concerto Energy đầy và Perennial không đang trong Cooldown, Resonance Skill sẽ được thay thế bằng Perennial.
  • Khi thi triển Perennial, tiêu tốn 50 Concerto Energy và phục hồi 50 Crimson Pistils, gây Havoc DMG bằng 100% DMG của Ephemeral, được tính là Basic Attack DMG. Kỹ năng này có thể được thi triển 1 lần mỗi 25 giây.
  • Camellya vào trạng thái Budding Mode sau khi thi triển Perennial và xóa tất cả Crimson Buds. Bonus DMG Multiplier được cấp bởi Forte Circuit's Sweet Dream được tăng lên 250%.
  • Miễn nhiễm với gián đoạn khi thi triển Perennial.

Bộ kỹ năng và thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng của Camellya 

Camellya skill tree in Wuthering Waves

Cây kĩ năng của Camellya trong Wuthering Waves

Thứ tự nâng kỹ năng cho Camellya nên ưu tiên như sau: đầu tiên là Forte Circuit, bởi đây là vừa là kĩ năng sốc sát thương cao nhất vừa là trung tâm trong lối chơi Budding/Blossom, giúp gia tăng sát thương mạnh mẽ cho các chuỗi Basic Attack. Kế đến là Resonance Skill, vì kỹ năng này gắn liền với cơ chế tích tụ trạng thái và là nguồn sát thương quan trọng trong rotation chuẩn. Sau đó hãy tập trung nâng Resonance Liberation, vốn cho phép Camellya bùng nổ sát thương trong những tình huống combat dài hoặc khi cần sốc thêm sát thương. Tiếp theo là Normal Attack, bởi hầu hết sát thương của Camellya được tính vào Basic Attack DMG, và nâng cao nó sẽ giúp duy trì DPS ổn định hơn. Cuối cùng mới đến Intro Skill, chủ yếu đóng vai trò khởi động combo và bổ sung chút sát thương khi chuyển nhân vật. Với thứ tự này, Camellya sẽ phát huy tối đa sức mạnh của một Main DPS Havoc: vừa duy trì sát thương ổn định, vừa có khả năng bùng nổ mạnh mẽ ở những nhịp trọng yếu.

Kỹ năng

Hiệu ứng

Normal Attack - Burgeoning

Basic Attack

  • Thực hiện tối đa 5 đòn tấn công liên tiếp, gây Havoc DMG.
  • Sau khi thực hiện Basic Attack Stage 3 hoặc Heavy Attack Pruning, giữ nút Normal Attack để tiếp tục tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.
  • Basic Attack Stage 4 tự động tiếp theo sau Basic Attack Stage 5.

Heavy Attack - Pruning

  • Tiêu tốn STA để tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.

Mid-air Attack

  • Tiêu tốn STA để thực hiện Plunging Attack, gây Havoc DMG.

Dodge Counter

  • Sử dụng Basic Attack ngay sau khi né tránh thành công để tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.

Resonance Skill - Valse of Bloom and Blight

Crimson Blossom

  • Tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG (được tính là Basic Attack DMG), sau đó vào trạng thái Blossom Mode.
  • Đòn tấn công này có thể được thực hiện khi ở trên không.

Blossom Mode

  • Không thể di chuyển khi đang treo trên dây leo.
  • Basic Attack và Heavy Attack Pruning được thay thế bằng Basic Attack Vining Waltz: thực hiện 4 đòn tấn công liên tiếp, gây Havoc DMG, được tính là Basic Attack DMG.
  • Khi thực hiện Vining Waltz Stage 3, giữ nút Normal Attack để thi triển Blazing Waltz gây Havoc DMG trước khi tự động thực hiện Vining Waltz Stage 4.
  • Dodge Counter được thay thế bằng Dodge Counter Atonement. Nhấn nút Normal Attack ngay sau khi né tránh thành công để tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG, được tính là Basic Attack DMG.
  • Resonance Skill được thay thế bằng Resonance Skill Floral Ravage. Thi triển Floral Ravage gây Havoc DMG, được tính là Basic Attack DMG.
  • Resonance Skill Floral Ravage có thể được thi triển khi ở trên không.
  • Blossom Mode kết thúc sau khi thi triển Resonance Skill Floral Ravage.
  • Blossom Mode kết thúc sau khi sử dụng Levitator.
  • Jump được thay thế bằng Basic Attack Vining Ronde. Sử dụng Jump để tấn công mục tiêu với chi phí STA, gây Havoc DMG (được tính là Basic Attack DMG). Điều này kết thúc Blossom Mode.
  • Sử dụng Basic Attack Vining Waltz và Basic Attack Blazing Waltz trên không tiêu tốn STA.
  • Thi triển Resonance Skill Floral Ravage không phục hồi STA.
  • Tiêu tốn STA liên tục để duy trì trạng thái treo trên dây leo.

Forte Circuit - Vegetative Universe

  • Tấn công mục tiêu với Normal Attack, Basic Attack Vining Waltz, Basic Attack Blazing Waltz, Basic Attack Vining Ronde, Dodge Counter Atonement, Resonance Skill Crimson Blossom, and Resonance Skill Floral Ravage tiêu tốn Crimson Pistils. Energy Regen Multiplier của đòn tấn công này được tăng 150%.
  • Tiêu tốn 10 Crimson Pistils phục hồi 4 Concerto Energy và nhận 1 Crimson Bud(s). Mỗi Crimson Bud kéo dài 15 giây, có thể cộng dồn tối đa 10 lần.

Forte Circuit: Ephemeral

  • Khi Concerto Energy được phục hồi đầy đủ và Ephemeral không đang trong thời gian Cooldown, Resonance Skill sẽ được thay thế bằng Ephemeral.
  • Thi triển Ephemeral tiêu tốn 70 Concerto Energy và gây Havoc DMG lên các mục tiêu. Sát thương này được tính là Basic Attack DMG.
  • Camellya vào trạng thái Budding Mode sau khi thi triển Ephemeral.
  • Có thể thi triển khi ở trên không.

Budding Mode

  • Sweet Dream: Tăng DMG Multiplier của Normal Attack, Basic Attack Vining Waltz, Basic Attack Blazing Waltz, Basic Attack Vining Ronde, Dodge Counter Atonement, Resonance Skill Crimson Blossom, và Resonance Skill Floral Ravage lên 50%.
  • Thi triển Ephemeral tiêu tốn toàn bộ Crimson Buds. Mỗi Crimson Bud tiêu tốn sẽ thêm 5% DMG Multiplier cho Sweet Dream, tối đa 50%.
  • Khi ở trong Budding Mode, Camellya không thể nhận thêm Crimson Buds.
  • Khi ở trong Budding Mode, Energy Regen Multiplier của Normal Attack, Basic Attack Vining Waltz, Basic Attack Blazing Waltz, Basic Attack Vining Ronde, Dodge Counter Atonement, Resonance Skill Crimson Blossom, và Resonance Skill Floral Ravage sẽ giảm xuống 0%.
  • Budding Mode kết thúc khi Camellya bị chuyển ra khỏi chiến trường.
  • Budding Mode kết thúc khi tất cả Crimson Pistils bị tiêu tốn.

Crimson Pistil

  • Camellya có thể giữ tối đa 100 Crimson Pistils.
  • Thi triển Intro Skill Everblooming phục hồi 100 Crimson Pistils.
  • Kích hoạt Forte Circuit's Ephemeral phục hồi 100 Crimson Pistils.

Resonance Liberation - Fervor Efflorescent

  • Tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.
  • Đòn tấn công này có thể được thực hiện khi ở trên không.

Intro Skill - Everblooming

  • Tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.

Outro Skill - Twining

  • Tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG bằng 329.24% ATK của Camellya.
  • Sau khi kích hoạt Forte Circuit's Ephemeral, kỹ năng Outro Skill Twining tiếp theo sẽ gây thêm Havoc DMG bằng 459.02% ATK của Camellya.

Inherent Skill - Seedbed

  • Nhận thêm 15% Havoc DMG Bonus. Sát thương gây ra bởi Heavy Attack Pruning giờ sẽ được tính là Basic Attack DMG.

Inherent Skill - Epiphyte

  • Nhận thêm 15% Basic DMG Bonus. Tăng khả năng miễn nhiễm ngắt chiêu khi thi triển Basic Attack, Basic Attack Vining Waltz, và Basic Attack Blazing Waltz.

Tune Break - Tune Break Gauntles

  • Khi Off-Tune Level của mục tiêu được lấp đầy, Resonator có thể thi triển Tune Break lên mục tiêu đó.

Hướng dẫn Combo của Camellya

Basic Attack
Thực hiện tối đa 5 đòn tấn công liên tiếp, gây Havoc DMG.

Heavy Attack
Tiêu hao STA để tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.

Mid-air Attack
Tiêu hao STA để thực hiện Plunging Attack trên không, gây Havoc DMG.

Resonance Skill: Crimson Blossom
Tấn công mục tiêu và bước vào Blossom Mode.

Resonance Skill: Floral Ravage
Tấn công mục tiêu và kết thúc Blossom Mode.

Vining Waltz 1
Vào Blossom Mode và thực hiện tối đa 4 đòn tấn công liên tiếp, gây Havoc DMG.

Vining Waltz 2
Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công liên tiếp. Khi thi triển Basic Attack 3, hãy giữ Normal Attack Button để liên tục tấn công mục tiêu.

Forte Circuit
Tiêu hao Concerto Energy để tấn công mục tiêu và hồi phục Forte Gauge.

Mode Switching
Khi đang ở Blossom Mode, sử dụng nhảy sẽ tấn công mục tiêu và kết thúc Blossom Mode.

Resonance Liberation
Tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.
Đòn tấn công này có thể được thực hiện trên không nếu Camellya ở gần mặt đất.

Nguyên liệu nâng cấp cho Camellya

Nguyên liệu nâng cấp nhân vật

Cấp độ

Nguyên liệu

20

4 LF Whisperin Core
5.000 Shell Credit

40

3 Topological Confinement
4 Nova
4 MF Whisperin Core
10.000 Shell Credit

50

6 Topological Confinement
8 Nova
8 MF Whisperin Core
15.000 Shell Credit

60

9 Topological Confinement
12 Nova
4 HF Whisperin Core
20.000 Shell Credit

70

12 Topological Confinement
16 Nova
8 HF Whisperin Core
40.000 Shell Credit

80

16 Topological Confinement
20 Nova
4 FF Whisperin Core
80.000 Shell Credit

Tổng

46 Topological Confinement
60 Nova
4 LF Whisperin Core, 12 MF Whisperin Core, 12 HF Whisperin Core, 4 FF Whisperin Core
170.000 Shell Credit

Nguyên liệu nâng cấp kỹ năng

Cấp độ

Nguyên liệu

2

2 Inert Metallic Drip
2 Crude Ring
1.500 Shell Credit

3

3 Inert Metallic Drip
3 Crude Ring
2.000 Shell Credit

4

2 Reactive Metallic Drip
2 Basic Ring
4.500 Shell Credit

5

3 Reactive Metallic Drip
3 Basic Ring
6.000 Shell Credit

6

3 Polarized Metallic Drip
2 Improved Ring
16.000 Shell Credit

7

5 Polarized Metallic Drip
3 Improved Ring
1 Dreamless Feather
30.000 Shell Credit

8

2 Heterized Metallic Drip
2 Tailored Ring
1 Dreamless Feather
50.000 Shell Credit

9

3 Heterized Metallic Drip
3 Tailored Ring
1 Dreamless Feather
70.000 Shell Credit

10

6 Heterized Metallic Drip
4 Tailored Ring
1 Dreamless Feather
100.000 Shell Credit

Tổng

5 Inert Metallic Drip, 5 Reactive Metallic Drip, 8 Polarized Metallic Drip, 11 Heterized Metallic Drip

4 Dreamless Feather
5 Crude Ring, 5 Basic Ring, 5 Improved Ring, 9 Tailored Ring
280.000 Shell Credit

Đội hình lý tưởng cho Camellya

Best Team

Best team composition for Camellyain Wuthering Waves

Đội hình mạnh nhất cho Camellya trong Wuthering Waves

Khởi đầu bằng Shore: sử dụng trọn bộ kỹ năng để nhanh chóng tích Concerto Energy; khi thanh Concerto gần đầy, lập tức thi triển Resonance Liberation để đặt buff cho cả đội, rồi Outro Skill sang Roccia.

Đến lượt Roccia: ưu tiên tích Forte Gauge thật nhanh, dùng Resonance Skill để kéo gom quái và kích hoạt Beyond Imagination, sau đó thực hiện Chain Plunging Attack để dồn sát thương diện rộng. Nếu có, kích Resonance Liberation để gây Havoc DMG và kích buff ATK. Cuối cùng, dùng Outro để buff Havoc DMG và Basic Attack DMG cho đồng đội kế tiếp — Camellya.

Camellya vào sân: kích hoạt Magic Box từ Roccia để gom quái, sau đó kích Resonance Liberation nếu sẵn sàng, rồi bắt đầu triển khai combo chính. Tích đầy thanh Concerto bằng các đòn Basic và Heavy Attack để đủ điều kiện sử dụng Forte, sau đó tiếp tục đánh các đòn Basic Attack được cường hóa để tăng cao sát thương nhất có thể. Khi buff sắp hết, Outro trả lại lượt cho Shore.

Lặp vòng: Shore quay lại với Intro được cường hóa nhờ Concerto, lặp lại trình tự trên cho đến khi kết thúc giao tranh.

Team Thay Thế:

Best team composition for Camellyain Wuthering Waves

Đội hình thay thế cho Camellya trong Wuthering Waves

Khởi đầu bằng Shorekeeper, Sử dụng trọn bộ kỹ năng để nhanh chóng tích thanh Concerto, khi gần đầy thanh Concerto liền lập tức thi triển Resonance Liberation để tăng buff cho các đồng đội khác, sau đó liền Outro sang Cantarella.

Sang Cantarella: mở đầu bằng Intro Skill để lấy Trance stack, tiếp theo dùng Resonance Skill và Resonance Liberation nếu đã đầy, nhấn giữ chuột để vào trạng thái Mirage giúp tối ưu coordinated attacks và gây thêm sát thương. Khi Concerto đầy, dùng Outro để truyền buff sang Camellya.

Camellya sẽ tận dụng buff từ Cantarella và Shorekeeper để thực hiện các đòn tấn công của mình, cô mở đầu bằng các đòn Basic Attack để tích đầy Concerto và thi triển kĩ năng Forte, sau đó cô vào trạng thái Budding và tiếp tục dùng các đòn Basic Attack được tăng cường, và nếu có, thi triển Resonance Liberation để đẩy sát thương lên đỉnh điểm. Sau khi Camellya đánh hết tất cả combo, quay lại Shorekeeper để hồi phục buff và lặp lại vòng luân chuyển.

Shorekeeper sử dụng Intro Skill được cường hóa rồi lặp lại vòng luân chuyển như ban đầu, đảm bảo cả đội luôn có buff tăng sát thương, Cantarella duy trì sự ổn định và Camellya làm sát thương chủ lực.

Tổng kết về cách build Camellya trong Wuthering Waves

Tóm lại, một hướng build hợp lý sẽ biến Camellya trở thành Main DPS cực kỳ đáng tin cậy trong Wuthering Waves. Với bộ kỹ năng xoay quanh của mình, cô có thể duy trì lượng sát thương đều đặn trên sân, đồng thời bùng nổ mạnh mẽ tại những giây phút quan trọng nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ cách lựa chọn vũ khí, Echo, chỉ số và đội hình để phát huy tối đa sức mạnh của Camellya. Khi được đầu tư đúng cách, Camellya không chỉ là nguồn sát thương chủ lực, mà còn là nhân tố giúp bạn định hình lối chơi tấn công mạch lạc, tạo lợi thế rõ rệt trong mọi cuộc giao tranh.

Câu hỏi thường gặp

Tất cả bình luận 0

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!