Hướng dẫn build Brant Wuthering Waves hiệu quả nhất

Brant official artwork in Wuthering Waves build guide

Ảnh mở đầu giới thiệu Brant trong hướng dẫn build Wuthering Waves

Sau đây sẽ là hướng dẫn build Brant Wuthering Waves: kỹ năng & thứ tự nâng, combo/rotation, vũ khí, echo set & stat, đội hình mạnh, mẹo tối ưu sát thương.

Giới thiệu tổng quan về Brant

Trong Wuthering Waves, Brant là một Resonator hệ Fusion 5 sao sử dụng kiếm, sở hữu phong cách chiến đấu vừa mạnh mẽ, vừa hỗ trợ. Brant nổi bật nhờ khả năng chuyển hóa Energy Regen thành ATK với mỗi % hồi năng lượng vượt ngưỡng, anh nhận thêm sát thương.

Bên cạnh việc tạo DPS, Brant còn mang đến khả năng hồi máu và tạo lá chắn qua Forte Circuit và Resonance Liberation, giúp đội hình trụ vững hơn trong các pha giao tranh kéo dài. Với Outro Skill, anh còn buff Fusion DMG lẫn Resonance Skill DMG cho nhân vật kế tiếp, góp phần gia tăng hiệu quả cho cả đội.

Nếu bạn đang tìm một nhân vật vừa có thể đảm nhận vai trò DPS vừa có thể hỗ trợ ổn định lại có thể gây sát thương cao và giữ nhịp đội hình thì Brant là lựa chọn rất đáng để cân nhắc.

Đánh giá sức mạnh của Brant trong Wuthering Waves

Trước khi đi sâu vào từng điểm mạnh và điểm yếu cụ thể, cần nhìn nhận rằng Brant là một Resonator có lối chơi khá đặc thù. Anh không chỉ gây sát thương Fusion ổn định, mà còn sở hữu nhiều công cụ hỗ trợ đội hình thông qua hồi máu, tạo khiên và buff mạnh mẽ từ Outro. Cơ chế chuyển hóa Energy Regen thành ATK khiến anh trở thành một trong những nhân vật có khả năng thăng tiến sức mạnh rõ rệt nếu được đầu tư đúng hướng. Tuy nhiên, chính vì vậy Brant cũng đòi hỏi nhiều về chỉ số, trang bị và sự khéo léo khi điều khiển, đặc biệt trong những tình huống combat dày đặc. Hiểu rõ ưu nhược điểm của anh sẽ giúp bạn dễ dàng định hình cách build hợp lý, khai thác trọn vẹn giá trị mà Brant mang lại cho đội hình.

Điểm mạnh:

  • Đảm nhiệm nhiều vai trò trong đội hình: Brant có thể linh hoạt trở thành Main DPS, Sub-DPS hoặc Support. Anh vừa gây sát thương mạnh, vừa mang đến buff, hồi máu và tạo khiên để duy trì sự ổn định cho cả đội.
  • Cơ chế chuyển hóa Energy Regen thành ATK: Khi vượt ngưỡng 150% Energy Regen, chỉ số này sẽ được chuyển thành ATK phụ, giúp Brant tăng sát thương cá nhân vượt trội nếu build đúng Echo và vũ khí.
  • Hỗ trợ toàn diện cho đồng đội: Brant không chỉ tập trung vào DPS mà còn bổ sung khả năng hồi phục và khiên qua Forte Circuit và Resonance Liberation. Ngoài ra, Outro của anh còn buff thêm Fusion DMG và Resonance Skill DMG cho nhân vật kế tiếp.
  • Kỹ năng chiến đấu đặc thù: Bộ kỹ năng cho phép Brant duy trì combo trên không lâu hơn, gây sát thương liên tục mà ít bị ngắt quãng, đồng thời dễ dàng né tránh đòn tấn công của kẻ địch.
  • Outro cực kỳ giá trị: Outro Skill của Brant mang đến buff quan trọng cho nhân vật ra sân tiếp theo, đặc biệt mạnh khi kết hợp với DPS hệ Fusion hoặc nhân vật phụ thuộc vào Resonance Skill DMG.

Điểm yếu:

  • Phụ thuộc nhiều vào vũ khí và Echo chuẩn: Brant cần vũ khí trấn Unflickering Valor hoặc các lựa chọn 5 sao mạnh để đạt ngưỡng Energy Regen cao, đồng thời bộ Echo Tidebreaking Courage phải được tune chuẩn. Nếu thiếu, hiệu suất tổng thể giảm đáng kể.
  • Đòi hỏi chỉ số và tài nguyên lớn: Việc roll ra substat phù hợp cho Echo khá khó khăn, nhất là với người chơi hạn chế tài nguyên. Để đạt mức “tốt nghiệp” cân bằng giữa ATK, Crit và Energy Regen, Brant được xem là một trong những nhân vật build tốn kém nhất.
  • Dễ bị gián đoạn kỹ năng: Một số kỹ năng của Brant, đặc biệt là Forte Skill, có thể bị ngắt nếu trúng đòn. Người chơi cần căn thời điểm cẩn thận để tránh mất combo và tối ưu lượng sát thương.
  • Thiếu sát thương nếu không đạt ngưỡng Energy Regen: Bộ Tidebreaking Courage phát huy tối đa khi Brant đạt ít nhất 250% Energy Regen. Nếu không đạt mốc này hoặc không có vũ khí hỗ trợ, anh vẫn mạnh nhưng không thể khai thác hết tiềm năng.

Hướng dẫn build Brant trong Wuthering Waves

Brant character sheet in Wuthering Waves build guide

Ảnh giới thiệu thông tin cơ bản của Brant trong Wuthering Waves

Để Brant có thể phát huy hết vai trò của mình, người chơi cần một lối build được chuẩn bị kỹ lưỡng nhằm khai thác trọn vẹn khả năng vừa gây sát thương vừa hỗ trợ. Với cơ chế chuyển hóa Energy Regen thành ATK độc đáo, anh không chỉ là một DPS Fusion mạnh mẽ mà còn là điểm tựa phòng thủ cho cả đội nhờ hồi máu và tạo khiên. Trong bài viết này, WWPlus sẽ mang đến hướng dẫn build Brant Wuthering Waves chi tiết: từ vũ khí, Echo, chỉ số quan trọng cho đến đội hình đề xuất, combo và nguyên liệu nâng cấp. Mục tiêu là giúp bạn biến Brant thành một Resonator cân bằng giữa công và thủ, luôn giữ nhịp trận ổn định và trở thành nhân tố đáng tin cậy trong mọi thử thách.

Vũ khí tốt nhất cho Brant

Vũ khí mạnh nhất dành cho Brant chính là Unflickering Valor – cây trấn đặc trưng của anh. Vũ khí này mang lại chỉ số Energy Regen rất cao, ATK ổn định cùng hiệu ứng tăng sát thương Basic Attack sau khi kích hoạt Resonance Liberation. Nhờ đó, Brant vừa dễ dàng đạt ngưỡng Energy Regen 250% để khai thác tối đa bộ Echo Tidebreaking Courage, vừa gia tăng mạnh mẽ lượng sát thương Fusion.

Ngoài trấn, các lựa chọn thay thế cũng khá tốt, trong đó nổi bật có Red Spring với khả năng gia tăng ATK và chỉ số bạo kích, phù hợp cho lối chơi thiên về DPS, và Overture – một lựa chọn 4 sao dễ tiếp cận nhưng vẫn cho Energy Regen và ATK ổn định. Bên cạnh đó, một số vũ khí khác như Emerald of Genesis cũng có thể dùng trong giai đoạn chưa sở hữu trấn, giúp Brant giữ nhịp rotation mượt và gây sát thương ổn định.

Unflickering Valor  best weapon for Brant in Wuthering Waves

Unflickering Valor - vũ khí trấn mạnh nhất giúp Brant tối đa sát thương trong Wuthering Waves

Vũ khí

Hiệu ứng

Unflickering Valor (R1)

Tăng Crit. Rate lên 8%/10%/12%/14%/16%. Khi thi triển Resonance Liberation, cấp 24%/30%/36%/42%/48% Basic Attack DMG Bonus trong 10 giây. Gây Basic Attack DMG cấp 24%/30%/36%/42%/48% Basic Attack DMG Bonus trong 4 giây.

Red Spring (R1)

Tăng ATK lên 12%/15%/18%/21%/24%. Khi gây Basic Attack DMG, người sử dụng nhận 10%/12.5%/15%/17.5%/20% Basic Attack DMG Bonus trong 14 giây. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt mỗi giây, cộng dồn tối đa lần. Khi Concerto Energy của người sử dụng được tiêu thụ, nhận 40%/50%/60%/70%/80% Basic DMG Bonus trong 10 giây. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt mỗi giây và kết thúc khi người sử dụng bị chuyển ra khỏi chiến trường.

Overture (R5)

Khi Resonance Skill được thi triển, phục hồi 8/10/12/14/16 Concerto Energy. Hiệu ứng này có thể được kích hoạt lần mỗi 20 giây.

Emerald of Genesis (R1)


Tăng Energy Regen lên 12.8%/16%/19.2%/22.4%/25.6%. Khi Resonance Skill được thi triển, tăng ATK lên 6%/7.5%/9%/10.5%/12%, có thể chồng chất tối đa lần. Hiệu ứng này kéo dài 10 giây.

Lumingloss (R5)

Khi Resonance Skill được thi triển, tăng Basic Attack DMG Bonus và Heavy Attack DMG Bonus lên 20%/31%/42%/53%/64%, có thể cộng dồn lần. Hiệu ứng này kéo dài 10 giây và có thể được kích hoạt lần mỗi giây.

Commando of Conviction (R5)

Khi Intro Skill được thi triển, tăng ATK lên 15%/18.75%/22.5%/26.25%/30%, kéo dài 15 giây.

Build Echo tốt nhất cho Brant

Bộ Echo mạnh nhất cho Brant là Tidebreaking Courage. Set này phát huy tối đa sức mạnh khi Brant đạt khoảng từ 250% Energy Regen trở lên, bởi chỉ số này không chỉ giúp xoay vòng kỹ năng nhanh mà còn được chuyển hóa thành ATK bổ sung. Nhờ đó, Brant vừa tăng mạnh sát thương Fusion DMG vừa tận dụng trọn vẹn khả năng hỗ trợ từ kỹ năng và Outro. Nếu chưa đủ điều kiện build Tidebreaking Courage, Molten Rift là phương án thay thế phù hợp, giúp Brant duy trì lượng sát thương ổn định mà không cần yêu cầu chỉ số quá khắt khe.

Bộ 5 mảnh: Tidebreaking Courage

Tidebreaking Courage

Tidebreaking Courage

Echo

Hiệu ứng

Dragon of Dirge

Hóa thân thành Dragon of Dirge và triệu hồi Grief Rift kéo dài 5 giây. Gây 36.81% Fusion DMG định kỳ lên kẻ địch trong khu vực ảnh hưởng.

Resonator trang bị Echo này ở ô chính sẽ nhận thêm 12.00% Fusion DMG Bonus và 12.00% Basic Attack DMG Bonus.

Thời gian hồi chiêu (CD): 25 giây.

Bộ 5 mảnh: Molten Rift

Molten Rift

Molten Rift


Echo

Hiệu ứng

Nightmare: Inferno Rider

Hóa thân thành Nightmare: Inferno Rider và nhảy lên tấn công kẻ địch phía trước, gây 405.00% Fusion DMG.

Resonator trang bị Echo này ở ô chính sẽ nhận 12.00% Fusion DMG Bonus và 12.00% Resonance Skill DMG Bonus.

Nhấn giữ kỹ năng Echo để hóa thân thành Nightmare: Inferno Rider và bước vào Chế Độ Lái Xe (Riding Mode). Khi thoát khỏi Chế Độ Lái Xe, gây 283.50% Fusion DMG lên kẻ địch phía trước.

Thời gian hồi chiêu (CD): 25 giây.

Bộ 5 mảnh: Moonlit Clouds

Moonlit Clouds

Moonlit Clouds

Echo

Hiệu ứng

Impermanence Heron

Hóa thân thành Impermanence Heron để bay lên và tấn công xuống, gây 310.56% Havoc DMG.

Nhấn giữ để ở lại hình dạng Impermanence Heron và liên tục phun lửa, mỗi đòn gây 55.73% Havoc DMG.

Khi đòn tấn công đầu tiên trúng kẻ địch, nhân vật hiện tại sẽ hồi phục 10 Resonance Energy. Nếu nhân vật hiện tại sử dụng Outro Skill trong vòng 15 giây tiếp theo, sát thương của nhân vật kế tiếp sẽ được tăng 12% trong 15 giây.

Thời gian hồi chiêu (CD): 20 giây.

Chỉ số Echo tốt nhất cho Brant 

Bộ chỉ số Echo tối ưu nhất cho Brant đi theo cấu hình 4-3-3-1-1. Trong đó, mảnh Cost-4 nên ưu tiên Crit Rate hoặc Crit DMG để vừa giữ tỷ lệ chí mạng ổn định vừa bùng nổ sát thương. Mảnh Cost-3 chọn Energy Regen hoặc Fusion DMG Bonus, giúp Brant vừa duy trì rotation mượt mà vừa tăng mạnh sát thương hệ Fusion. Các mảnh Cost-1 thì hướng đến ATK% để giữ lượng sát thương đều đặn. Đối với substat, thứ tự quan trọng nhất là Crit Rate → Crit DMG → Energy Regen → Basic Attack DMG Bonus → ATK%. Với cách phân bổ này, Brant có thể tận dụng tối đa cơ chế chuyển hóa Energy Regen thành ATK, vừa duy trì sức mạnh DPS, vừa đảm bảo khả năng hỗ trợ đội hình ổn định.

Cấu hình 4 - 3 - 3 - 1 - 1:

  • Cost 4: Crit Rate hoặc Crit DMG
  • Cost 3: Fusion DMG Bonus hoặc ATK% hoặc Energy Regen
  • Cost 1: ATK%

Chỉ số phụ: Crit. Rate = Crit. DMG> Energy Regen > ATK% > ATK > Basic Attack Bonus

Chỉ số tốt nghiệp chuẩn nhất cho Brant 

Nếu build Brant đúng cách nhất, thì sau đây là các chỉ số mà bạn cần phải đạt được khi Brant đạt đến level 90:

  • ATK: 1400 - 1800+
  • Fusion DMG Bonus: >=30% (Trước khi chiến đấu)
  • Crit Rate (Tỷ lệ Bạo Kích): 65% - 80%+(Trước khi chiến đấu)
  • Crit DMG (DMG Bạo Kích): >=280% (Trước khi chiến đấu)
  • Energy Regen (Hồi năng lượng): 220% - 270%+

Chuỗi cộng hưởng phù hợp với Brant 

Brant’s Resonance Chain

Chuỗi cộng hưởng của Brant 

Theo wwplus, RC2 là mức đầu tư rất hữu ích: nó mở ra khả năng tăng Crit Rate khi dùng Mid-air Attack hoặc Returned from Ashes, và tăng khả năng ngoài sân qua Outro Skill, giúp Brant gây thêm sát thương khi chuyển sang nhân vật tiếp theo. Nếu muốn xa hơn, RC3 sẽ giúp tăng hệ số sát thương của Returned from Ashes tới 42%, mở thêm lượng sát thương lớn khi bạn đã có chỉ số Energy Regen và vũ khí tốt. Nhưng nếu bạn đã sở hữu vũ khí trấn cùng build được một bộ Echo tốt thì dù chỉ ở mức RC0 thì cũng đã hoàn toàn là đủ.

Chuỗi cộng hưởng

Hiệu ứng

RC1

By Currents and Winds

  • Returned from Ashes tạm thời khiến các mục tiêu gần đó bị trì trệ khi thi triển. Hiệu ứng trì trệ sẽ bị loại bỏ khi Brant bị chuyển ra khỏi chiến trường.
  • Sau khi thi triển Intro Skill Applaud for Me! hoặc mỗi lần lộn ngược sau Mid-air Attack, DMG gây ra của Brant được tăng 20% trong 5 giây, có thể cộng dồn tối đa 3 lần.

RC2

For Smiles and Cheers

  • Khi thi triển Mid-air AttackReturned from Ashes, Crit. Rate của Brant được tăng 30%.
  • Outro Skill The Course is Set! nhận một sự tăng cường mới:
  • Khi Resonance Skill được thi triển bởi Resonator mới vào (hoặc các Resonators gần đó kích hoạt Outro Skill của Brant) đánh trúng mục tiêu trong 20 giây sau khi Brant's Outro Skill được thi triển, Brant sẽ tạo ra một vụ nổ vào mục tiêu bị đánh trúng, gây Fusion DMG bằng 440% ATK của Brant (được tính là Basic Attack DMG). Vụ nổ này có thể được kích hoạt 1 lần mỗi giây, tối đa 2 vụ nổ.
  • Hiệu ứng này vẫn có hiệu lực khi Brant bị chuyển ra ngoài chiến trường.

RC3

Through Storms I Sail

  • DMG Multiplier của Returned from Ashes được tăng 42%.

RC4

To Freedom I Sing

  • Lá chắn nhận được từ Returned from Ashes được tăng 20%. Khi thi triển Returned from Ashes, HP của tất cả các Resonators trong đội gần đó được hồi phục (6.60 HP cho mỗi 1% Energy Regen).

RC5

All the World's an Actor's Stage

  • Gây Basic Attack DMG sẽ cấp cho Brant 15% Basic Attack DMG Bonus trong 10 giây.

RC6

All the World's a Captain's Carnevale

  • DMG Multiplier của Mid-air Attack được tăng 30%. Khi thi triển Returned from Ashes, sẽ gây một vụ nổ phụ, gây Fusion DMG bằng 30% DMG đã gây ra bởi Returned from Ashes, được tính là Basic Attack DMG.

Bộ kỹ năng và thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng của Brant

Brant skill tree in Wuthering Waves

Cây kĩ năng của Branttrong Wuthering Waves

WWPlus khuyên bạn nên ưu tiên nâng Forte Circuit trước tiên vì đây là kỹ năng cốt lõi giúp Brant vừa gây sát thương mạnh lại vừa hỗ trợ tốt cho đội hình. Tiếp đến là Resonance Liberation để mở rộng phạm vi và đẩy sát thương Fusion lên cao. Sau đó nên nâng Normal Attack để đảm bảo lượng sát thương thường xuyên trong rotation. Resonance Skill lên sau nếu bạn đã ổn ở các kỹ năng chính, để bổ sung thêm khả năng gây sát thương và hỗ trợ trạng thái trường hợp cần. Cuối cùng là Intro Skill, vì đây là kỹ năng vào sân, ảnh hưởng ít hơn đến sát thương dài hạn so với các kỹ năng khác.

Kỹ năng

Hiệu ứng

Normal Attack - Captain's Rhapsody

Basic Attack

  • Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công liên tiếp, gây Fusion DMG.

Heavy Attack

  • Tiêu tốn STA để tấn công mục tiêu, gây Fusion DMG.

Heavy Attack - Rhapsodic Riff

  • Tiêu tốn STA để tấn công mục tiêu, gây Fusion DMG.
  • Sau khi thực hiện Basic Attack Stage 2 hoặc Stage 4, giữ Normal Attack để thực hiện Heavy Attack - Rhapsodic Riff.
  • Sau khi thực hiện Mid-air Attack Stage 4, nhấn Normal Attack để thực hiện Heavy Attack - Rhapsodic Riff.

Mid-air Attack

  • Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công liên tiếp, gây Fusion DMG.
  • Nhấn Normal Attack sau khi thi triển Mid-air Attack Stage 1 hoặc Stage 2 để lao về phía mục tiêu bằng Grapple. Brant sẽ tấn công mục tiêu nếu anh tiếp cận được mục tiêu trong cú swing. Thả nút trong khi thực hiện hành động để lộn ngược sau khi đòn tấn công trúng mục tiêu; hoặc giữ Normal Attack để tấn công mục tiêu liên tục và lộn ngược sau khi thực hiện đòn kết thúc.
  • Brant sẽ tự động lộn ngược sau khi thực hiện Mid-air Attack Stage 3. Nhấn Normal Attack sau mỗi lần lộn ngược để thực hiện giai đoạn tiếp theo của Mid-air Attack. Lộn ngược sẽ làm mới các lần né tránh trên không.
  • Nếu Brant không thể tiếp cận mục tiêu với cú swing Grapple của Mid-air Attack Stage 1, anh sẽ thay vào đó thực hiện một đòn chém về phía trước, gây Fusion DMG.
  • Nếu Brant tiếp cận mục tiêu với cú swing Grapple của Mid-air Attack Stage 1 hoặc Stage 2 nhưng đòn tấn công không trúng mục tiêu, anh sẽ rơi xuống sau khi treo lơ lửng trên không một lúc.

Dodge Counter

  • Nhấn Normal Attack ngay sau khi né tránh thành công để tấn công mục tiêu, gây Fusion DMG.

Resonance Skill - Anchors Aweigh!

  • Brant lao vào không trung và tấn công tất cả các mục tiêu trong khu vực, gây Fusion DMG. Khi ở trên không, nếu Bravo chưa đầy, Resonance Skill Anchors Aweigh! sẽ được thay thế bằng Plunging Attack.

Plunging Attack

  • Lao về phía mục tiêu với chi phí STA, gây Fusion DMG, được tính là Basic Attack DMG.
  • Nếu Brant không thể tiếp cận mục tiêu với cú swing Grapple của Mid-air Attack Stage 1, anh sẽ thay vào đó thực hiện một đòn chém về phía trước. Sau đó, nhấn Normal Attack để thực hiện Plunging Attack.
  • Nếu Brant tiếp cận mục tiêu với cú swing Grapple của Mid-air Attack Stage 1 hoặc Stage 2 nhưng đòn tấn công không trúng mục tiêu, nhấn Normal Attack để thực hiện Plunging Attack trong lúc lơ lửng.

Forte Circuit - Ocean Odyssey

Theatrical Moment

  • Brant nhận ATK bổ sung dựa trên Energy Regen của mình: Mỗi 1% Energy Regen vượt quá 150%, Brant nhận thêm 12 điểm ATK, tối đa 1560 điểm.

Waves of Acclaims

  • Hồi phục HP cho tất cả các Resonators gần đó trong đội khi Bravo đạt 25, 50, 75, và 100.

Returned from Ashes

  • Khi Bravo đầy, thay thế Resonance Skill Anchor Aweigh! bằng Returned from Ashes.
  • Tiêu tốn toàn bộ Bravo để thi triển Returned from Ashes, gây Fusion DMG, được tính là Basic Attack DMG, và tạo một lá chắn cho tất cả các Resonators gần đó trong đội.
  • Thi triển kỹ năng này khi ở trong Aflame kết thúc trạng thái này sau khi Returned from Ashes kết thúc.
  • Lá chắn không thể được chuyển khi Resonator trên chiến trường bị chuyển ra ngoài.

Bravo

  • Brant có thể giữ tối đa 100 Bravo.
  • Nhận Bravo khi Normal Attacks đánh trúng mục tiêu.
  • Nhận Bravo khi Intro Skill đánh trúng mục tiêu.
  • Nhận Bravo khi Resonance Skill đánh trúng mục tiêu.

Resonance Liberation - To the Horizon

  • Deal Fusion DMG cho các mục tiêu trong phạm vi và hồi phục HP cho tất cả các Resonators gần đó trong đội trước khi vào trạng thái Aflame.
  • Có thể thi triển khi ở trên không.

Aflame

  • Hiệu quả thu thập Bravo được tăng 100% khi Normal Attack hoặc Resonance Skill Anchors Aweigh! đánh trúng mục tiêu. Đồng thời, Forte Circuit Theatrical Moment sẽ được thay thế bằng "My" Moment.

"My" Moment

  • Brant nhận ATK bổ sung dựa trên Energy Regen của mình: Mỗi 1% Energy Regen vượt qua 150%, Brant nhận thêm 20 điểm ATK, tối đa 2600 điểm.

Intro Skill - Applaud for Me!

  • Tấn công mục tiêu, gây Fusion DMG, và nhận hiệu ứng Interlude Applause.

Interlude Applause

  • Mid-air Attack tiếp theo bắt đầu từ Stage 2. Hiệu ứng này kết thúc khi Brant tiếp đất sớm hoặc bị chuyển ra khỏi chiến trường.

Outro Skill - The Course is Set!

  • Tăng Fusion DMG của Resonator mới vào 20% và Resonance Skill DMG 25% trong 14 giây hoặc cho đến khi Resonator bị chuyển ra khỏi chiến trường.

Inherent Skill - Waxing Ascent

  • Hiệu quả hồi phục từ Waves of Acclaims được tăng thêm 20%.

Inherent Skill - Drink Away Woes Age-Old

  • Brant được tăng khả năng miễn nhiễm ngắt chiêu khi thi triển Mid-air Attacks, đồng thời nhận thêm 15% Fusion DMG Bonus.

Tune Break - Tune Break Gauntles

  • Khi Off-Tune Level của mục tiêu được lấp đầy, Resonator có thể thi triển Tune Break lên mục tiêu đó.

Hướng dẫn Combo của Brant

Basic Attack 1
Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công liên tiếp, gây Fusion DMG. Hồi phục Forte Gauge.

Basic Attack 2
Thực hiện 2 đòn tấn công liên tiếp và 1 Heavy Attack, gây Fusion DMG.

Basic Attack 3
Thực hiện 4 đòn tấn công liên tiếp và 1 Heavy Attack, gây Fusion DMG.

Heavy Attack 1
Thực hiện 1 Heavy Attack, gây Fusion DMG.

Resonance Skill: Ascension
Khi Forte Gauge chưa đầy, Brant sẽ sử dụng Resonance Skill trên mặt đất, gây Fusion DMG và hồi phục Forte Gauge.

Resonance Skill: Landing
Khi Forte Gauge chưa đầy, thi triển Resonance Skill khi đang ở trên không sẽ gây Fusion DMG và hồi phục Forte Gauge.

Enhanced Resonance Skill
Khi Forte Gauge đầy, Resonance Skill sẽ được cường hóa. Thi triển Enhanced Resonance Skill sẽ tạo ra shield và gây Fusion DMG, đồng thời hồi phục Forte Gauge.

Mid-air Attack 1
Nhảy lên không và thực hiện 4 đòn tấn công liên tiếp, gây Fusion DMG. Hồi phục Forte Gauge.

Mid-air Attack 2
Thi triển Resonance Skill để nhảy lên không và thực hiện 4 đòn Mid-air Attack liên tiếp, gây Fusion DMG.

Mid-air Attack 3
Nhảy lên không. Giữ để thi triển Mid-air Attack Stage 1 & 2, sau đó dùng Basic Attack để nối tiếp 2 stage còn lại, gây Fusion DMG.

Resonance Liberation
Tấn công mục tiêu, gây Fusion DMG và hồi máu cho toàn bộ Resonator trong đội. Sau đó bước vào trạng thái Aflame.
Ở trạng thái cường hóa này, Brant nạp Forte Gauge hiệu quả hơn.

Nguyên liệu nâng cấp cho Brant

Nguyên liệu nâng cấp nhân vật

Cấp độ

Nguyên liệu

20

4 LF Tidal Residuum
5.000 Shell Credit

40

3 Blazing Bone
4 Golden Fleece
4 MF Tidal Residuum
10.000 Shell Credit

50

6 Blazing Bone
8 Golden Fleece
8 MF Tidal Residuum
15.000 Shell Credit

60

9 Blazing Bone
12 Golden Fleece
4 HF Tidal Residuum
20.000 Shell Credit

70

12 Blazing Bone
16 Golden Fleece
8 HF Tidal Residuum
40.000 Shell Credit

80

16 Blazing Bone
20 Golden Fleece
4 FF Tidal Residuum
80.000 Shell Credit

Tổng

46 Blazing Bone
60 Golden Fleece
4 LF Tidal Residuum, 12 MF Tidal Residuum, 12 MF Tidal Residuum 4 FF Tidal Residuum
170.000 Shell Credit

Nguyên liệu nâng cấp kỹ năng

Cấp độ

Nguyên liệu

2

2 Inert Metallic Drip
2 LF Tidal Residuum
1.500 Shell Credit

3

3 Inert Metallic Drip
3 LF Tidal Residuum
2.000 Shell Credit

4

2 Reactive Metallic Drip
2 MF Tidal Residuum
4.500 Shell Credit

5

3 Reactive Metallic Drip
3 MF Tidal Residuum
6.000 Shell Credit

6

3 Polarized Metallic Drip
2 HF Tidal Residuum
16.000 Shell Credit

7

5 Polarized Metallic Drip
3 HF Tidal Residuum
1 The Netherworld's Stare
30.000 Shell Credit

8

2 Heterized Metallic Drip
2 FF Tidal Residuum
1 The Netherworld's Stare
50.000 Shell Credit

9

3 Heterized Metallic Drip
3 FF Tidal Residuum
1 The Netherworld's Stare
70.000 Shell Credit

10

6 Heterized Metallic Drip
4 FF Tidal Residuum
1 The Netherworld's Stare
100.000 Shell Credit

Tổng

5 Inert Metallic Drip, 5 Reactive Metallic Drip, 8 Polarized Metallic Drip, 11 Heterized Metallic Drip

4 The Netherworld's Stare
5 LF Tidal Residuum, 5 MF Tidal Residuum, 5 HF Tidal Residuum, 9 FF Tidal Residuum
280.000 Shell Credit

Đội hình lý tưởng cho Brant

Best Team:

Best team composition for Brant in Wuthering Waves

Đội hình mạnh nhất cho Brant trong Wuthering Waves

DPS

Sub DPS

Support

Changli

Lupa

Brant

Vào sân bằng Lupa: dùng Resonance Skill x2 (Shewolf’s Hunt → Feral Fang) rồi kích hoạt Resonance Liberation – Fire-Kissed Glory để bật hai hiệu ứng đội Pack HuntGlory. Ngay sau đó bồi Foebreaker để vào trạng thái Burning Matchpoint.

Tích Wolflame/Wolfaith bằng chuỗi Mid-air Attacks → Heavy Attack (ưu tiên lên Firestrike, Wolf’s Gnawing/Wolf’s Claw) đến khi thấy Resonance Skill đổi sang bản tăng cường (icon hiện viền đỏ) thì dùng Dance with the Wolf / Climax, nạp nhanh Concerto đến khi Intro Skill sẵn sàng thì đổi sang Brant.

Tại đây, Brant thực hiện combo tối ưu để tích Bravo, khi có Liberation thì xả ngay — lúc này Lupa sẽ kích coordinated attack nếu cô vẫn còn trên sân sau khi sử dụng Dance with the Wolf / Climax. Tiếp tục dồn sát thương để tích Bravo đến khi đầy thanh Forte để có thể sử dụng Returned from Ashes, sau khi dùng xong và Intro Skill sẵn sàng thì chuyển sang Changli.

Khi vào sân bằng Intro Skill, Changli sẽ vào True Sight, dùng Resonance Skill + Basic để lên tích 4 điểm Forte rồi tung Heavy Attack: Flaming Sacrifice xong tới Resonance Liberation rồi lại tung Heavy Attack: Flaming Sacrifice lần nữa, tích đủ Concerto. Dùng Outro của Changli để trả Lupa — lúc này Lupa nhận Intro tăng cường “Nowhere to Run!

Lupa quay lại sân bằng Nowhere to Run! để chốt vòng. Sau đó lặp lại chu trình trên để tái thiết lập buff bằng Liberation kế tiếp. Lặp lại đến hết giao tranh.

Lưu ý: Pack Hunt & Glory kéo dài ~35s, nên toàn bộ vòng lặp nên gói gọn trong khung này để không rơi buff.

Đội Hình Mono-Fusion:

Mono Fusion team composition for Brant in Wuthering Waves

Đội hình Mono Fussion cho Brant trong Wuthering Waves

DPS

Sub DPS

Support

Galbrena

Lupa

Brant

Bắt đầu trận chiến với việc Lupa sử dụng Resonance Liberation để kích hoạt buff hệ Fusion và tích năng lượng cho cả đội. Sau đó sử dụng toàn bộ kỹ năng để tích đầy thanh Concerto Energy rồi Outro Skill truyền buff sang Mortefi.

Mortefi vào sân và sử dụng toàn bộ kỹ năng, sau đó tích đến khi có thể Outro Skill sang Galbrena.

Galbrena vào sân với đầy đủ buff vào bản thân và đã tích được một lượng Afterflame ổn định, cô bắt đầu vòng xoay của mình để xả toàn bộ sát thương vào kẻ địch, sau khi hết trạng thái Demon Hypostasis, Outro Skill về lại Lupa để bắt đầu lặp lại bước đầu tiên.

Tổng kết về cách build Brant trong Wuthering Waves

Tóm lại, Brant là một Resonator có khả năng dung hòa cả sát thương lẫn hỗ trợ, thích hợp cho nhiều dạng đội hình khác nhau. Điểm đặc biệt nằm ở cơ chế Energy Regen chuyển hóa thành ATK, giúp anh càng mạnh hơn khi được đầu tư đúng hướng với vũ khí trấn và bộ Echo chuẩn. Nhờ đó, Brant không chỉ duy trì lượng sát thương Fusion ổn định mà còn mang đến hồi phục và khiên vững chắc, giữ nhịp an toàn cho cả đội. Dù bạn là người chơi mới hay đã có dàn nhân vật nâng cao, Brant luôn xứng đáng là lựa chọn dài hạn, một trụ cột vừa bền bỉ vừa linh hoạt để đồng hành qua mọi thử thách.

Câu hỏi thường gặp

Tất cả bình luận 0

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!