Wuthering Waves: Hướng dẫn build Chisa 2.8
Hướng dẫn build Chisa Wuthering Waves: kỹ năng & thứ tự nâng, combo/rotation, vũ khí, echo set & stat, đội hình mạnh, mẹo tối ưu sát thương.
Giới thiệu tổng quan Chisa
Một khuôn mặt trống rỗng cùng với một quá khứ bi thương, Kuro đã mang đến cho chúng ta một tạo hình hoàn toàn mới khoác lên mình bộ đồng phục nữ sinh. Chisa - nhân vật hệ Havoc sử dụng Trọng kiếm, cô thể hiện mình là một nhân vật bí ẩn, tiềm tàng sức mạnh ở vị trí Support. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ cách build Chisa Wuthering Waves tối ưu nhất — từ vũ khí, Echo, chỉ số đến đội hình mạnh nhất — để bạn có thể khai thác toàn diện sức mạnh thực sự của nữ Resonator Havoc đầy bí ẩn này.
“Chỉ là một học sinh bình thường.”
Bình thản giới thiệu về mình, trong mắt cô ánh lên một vệt sáng ngũ sắc mờ ảo. Và một lần nữa, những cấu trúc của thế giới hiện ra trong tầm nhìn. Cô nheo mắt, tập trung vào chính sợi chỉ đang kéo nhịp sống của mọi thứ xung quanh.
| Thông số | Lv 1 | Lv 20 | Lv 40 | Lv 50 | Lv 60 | Lv 70 | Lv 80 | Lv 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
862
|
2817
|
4844
|
6145
|
7446
|
8747
|
10049
|
10775
|
|
|
35
|
117
|
203
|
258
|
314
|
361
|
408
|
438
|
|
|
93
|
299
|
512
|
649
|
786
|
923
|
1060
|
1137
|
Đây là nhân vật mà hầu hết anh em ta đều đã rất mong chờ bởi vì tạo hình làm ta gợi nhớ về một nhân vật nào đó mà chúng tôi không tiện nhắc tên ở đây. Nhưng đẹp thôi là chưa đủ bởi Chisa có rất nhiều vấn đề đáng phải lưu tâm, và các bạn nên đọc kĩ bài Guide của chúng tôi trước khi xuống "đá" roll Chisa.
Điểm mạnh của Chisa
- Điểm mạnh đầu tiên, cô có khả năng gom quái nhỏ ở khoảng cách cực xa và cực nhanh.
- Thứ hai, cô có khả năng giảm Def của quái
- Thứ ba, cô có thể gây hiệu ứng xấu hoàn toàn mới ở thời điểm hiện tại - Havoc Bane
- Thứ tư, lượng sát thương khá ổn cho một Support
Điểm yếu của Chisa
Được rồi, hãy cùng thống nhất với nhau, ở thời điểm 2.8 phase 1 này, Chisa không phải là một nhân vật quá mạnh ở bất kì điểm nào. Có chăng là lượng sát thương của cô khá ổn nếu so với một Support.
- Đầu tiên cần phải nói rằng animation của cô rất có vấn đề. Khi bước vào trạng thái Resonance Skill cường hóa, nếu bạn giữ nút E không đúng thời điểm sẽ khiến cho cô bị khựng lại một nhịp. Điều này cũng xảy ra tương tự khi vừa thực hiện xong đòn kết thúc của Forte cường hóa. Lúc này ta phải đánh thường ( Basic Attack ) hoặc lướt ( né ) thì mới sử dụng thêm một lần nữa nút Resonance Skill hoặc ta phải đợi một lúc để animation hoàn toàn chấm dứt thì mới thi triển được.
- Thứ hai, chính là khả năng giảm Def của cô, thực chất chỉ những đồng đội có khả năng gắn hiệu ứng xấu thì mới hưởng được lượng buff đáng kể này.
- Hai điều trên dẫn đến điểm yếu thứ ba - đây cũng là điểm yếu chí mạng nhất của cô, đó là phải sở hữu trấn hoặc xa hơn nữa là RC2 để có thể "cân kèo" lại với các vị trí mà cô thay thế từ trước giờ, ví dụ như: Aero Rover trong team Cartethyia,...
Hướng dẫn build Chisa
Chisa là một nhân vật hỗ trợ hệ Havoc mang lối chơi độc đáo trong Wuthering Waves với khả năng gom quái nhanh và tầm xa vượt trội, giúp kiểm soát chiến trường cực tốt. Cô còn có thể giảm phòng thủ của kẻ địch và gây ra hiệu ứng mới hoàn toàn – Havoc Bane – khiến cô trở thành mảnh ghép thú vị trong nhiều đội hình thiên về khống chế và dồn sát thương. Lượng damage của Chisa cũng khá ổn nếu xét trên vai trò Support, giúp cô vừa hỗ trợ vừa đóng góp phần nào vào sát thương chung. Tuy nhiên, ở thời điểm phiên bản 2.8 phase 1, Chisa chưa thật sự nổi bật ở bất kỳ khía cạnh nào. Các animation của cô tồn tại nhiều vấn đề, đặc biệt là khi sử dụng Resonance Skill cường hóa, dễ bị khựng hoặc ngắt nhịp nếu thao tác sai thời điểm, khiến việc vận hành trở nên khó chịu. Quan trọng hơn cả, để đạt hiệu suất tương xứng với các Support khác như Aero Rover, Chisa gần như bắt buộc phải có vũ khí trấn hoặc ít nhất là RC2. Phần hướng dẫn build dưới đây sẽ tập trung giúp bạn tối ưu khả năng gom quái, giảm Def và tận dụng hiệu quả Havoc Bane để biến Chisa thành một Support đáng giá thực thụ.
Vũ khí mạnh nhất cho Chisa
Trong Wuthering Waves, Chisa sở hữu nhiều lựa chọn vũ khí mạnh giúp tối ưu vai trò Havoc Sp và khả năng áp dụng Negative Status liên tục. Trong đó, Kamikiri là lựa chọn mạnh nhất nhờ khả năng tăng 24% Liberation DMG Bonus và buff thêm 18% DMG đối với mục tiêu đang chịu Negative Status, hoàn toàn phù hợp với bộ kỹ năng xoay quanh Havoc của Chisa. Nếu muốn một lựa chọn cân bằng hơn, Wildfire Mark là phương án rất tốt khi tăng mạnh Resonance Liberation DMG Bonus và giúp tối ưu sát thương bùng nổ mà không phụ thuộc vào điều kiện đặc biệt. Bên cạnh đó, Ages of Harvest cũng là lựa chọn ổn định nhờ lượng ATK%, DMG Bonus và CRIT RATE dồi dào, rất phù hợp cho người chơi muốn giữ chỉ số đẹp và dễ build.
Trong các lựa chọn mở rộng, Verdant Summit mang lại lượng ATK, CRIT và DMG Bonus vượt trội, hỗ trợ tốt cho lối chơi Heavy Attack của Chisa, trong khi Thunderflame Dominion là lựa chọn thay thế hợp lý nếu bạn không có Verdant Summit. Ngoài ra, Lustrous Razor và Automneaves bổ sung Energy Regen và ATK% giúp cải thiện khả năng hồi chiêu, xoay vòng kỹ năng ổn định. Cuối cùng, Meditations dù là lựa chọn F2P nhưng vẫn mang lại giá trị tốt khi buff ATK% và tăng sát thương dựa trên Negative Status, rất phù hợp với bộ kit đặc trưng của Chisa nếu bạn chưa sở hữu vũ khí cao cấp hơn.
Vũ khí đặc trưng của Chisa đương nhiên là lựa chọn mạnh nhất cho cô, vì nó tương tác trực tiếp với bộ kỹ năng của cô. Nó cho phép Chisa kích hoạt và tận dụng trọn vẹn hiệu ứng 24% Liberation DMG Bonus từ nội tại, đồng thời giúp các nhân vật gây Negative Status khác trong đội cũng nhận thêm 24% DMG Bonus khi họ tự áp dụng Negative Status của mình.
Hiệu ứng này không hoạt động với Zani, nhưng lại hoạt động hoàn hảo với tất cả các nhân vật gây Negative Status còn lại, bao gồm cả Chisa.
Signature của Lupa phối hợp khá tốt với bộ kỹ năng của Chisa, vì nó cung cấp cho cô các chỉ số sát thương cao cùng với Resonance Liberation DMG Bonus, giúp Chisa vẫn giữ được lượng sát thương cá nhân rất tốt.
Tuy nhiên, khi dùng vũ khí này, Chisa sẽ đánh mất hoàn toàn khả năng buff cho đội, không mang lại bất kỳ giá trị hỗ trợ đồng đội nào.
Mang đến lượng ATK, DMG Bonus và CRIT RATE ổn định.
Tuy nhiên, Chisa không tận dụng được hiệu ứng tăng Skill DMG của vũ khí, nên vẫn xếp dưới hai lựa chọn trên.
Đây là nhóm 5 sao dành cho người chơi thích sự đơn giản: ATK / CRIT / DMG Bonus. Verdant Summit không tương thích hiệu ứng Heavy Attack với gameplay của Chisa.
Thunderflare Dominion cũng là vũ khí 5 sao tương tự như trường hợp của Verdant Summit
Lustrous Razor lại dễ build nhất và phù hợp lâu dài, nhờ có Energy Regen + Liberation DMG Bonus, giúp duy trì vòng xoay kỹ năng mượt mà hơn, nhưng bù lại không có chỉ số Crit rate/Crit Dmg bonus khiến cho việc cân bằng chỉ sô trở nên cực kì khó khăn
Chỉ thực sự mạnh khi ở R5, bởi nó phụ thuộc vào khả năng tăng ATK theo Basic/Heavy Attack DMG, thứ Chisa có thể kích hoạt khá ổn.
Tuy nhiên, do Base ATK thấp hơn 5★, hiệu quả tổng thể vẫn thua các lựa chọn top-tier.
Vũ khí craft được của Rinascita: cung cấp ATK cao, lại đặc biệt hiệu quả khi đánh kẻ địch đang chịu Negative Status, mà Chisa vốn tự áp dụng được.
Đây là lựa chọn tốt nhất cho F2P, dễ sở hữu và phù hợp với mọi đội hình.
Build echo tốt nhất cho Chisa
Đối với Chisa trong Wuthering Waves, các bộ Echoes tốt nhất được lựa chọn nhằm tối đa hóa sát thương hệ Havoc và khả năng hỗ trợ trong đội hình. Bộ Thread of Severed Fate + Havoc Eclipse là lựa chọn hoàn hảo khi vừa gia tăng Havoc DMG, vừa tăng cường hiệu quả Echo Skill, giúp Chisa gây sát thương ổn định và mạnh mẽ hơn trong các chuỗi kỹ năng. Kết hợp với Reminiscence: Threnodian - Leviathan, Chisa nhận thêm lượng sát thương bùng nổ mỗi khi kích hoạt Resonance Skill, rất phù hợp cho lối chơi DPS thiên về kỹ năng. Ngoài ra, bộ Rejuvenating Glow + Fallacy of No Return mang lại hướng build thiên về hỗ trợ, giúp tăng khả năng hồi phục năng lượng cho đồng đội và cải thiện khả năng sống sót trong giao tranh. Sự kết hợp giữa hai phong cách này giúp Chisa vừa đảm nhận vai trò Main DPS Havoc mạnh mẽ, vừa có thể chuyển sang vai trò Support linh hoạt tùy theo đội hình.
Echo set 1
Thread of Severed Fate + Havoc Eclipse
3pcs Set: Khi gây Havoc Bane, ATK của Resonator tăng 20% và họ nhận thêm 30% Resonance Liberation DMG Bonus trong 5 giây.
2pcs Set: Havoc Eclipse + 10%.
Reminiscence: Threnodian - Leviathan
Triệu hồi Collapsing Horizon, gây 2 lần sát thương bằng 131.04% Havoc DMG lên kẻ địch xung quanh và nhận được Core of Collapse trong 15 giây.
Trong thời gian hiệu lực, Core of Collapse sẽ gây 24.57% Havoc DMG mỗi khi Resonator đang hoạt động trong đội gây sát thương. Hiệu ứng này kích hoạt mỗi 0.5 giây, tối đa 8 lần. Kẻ địch có Havoc Bane sẽ nhận tăng 100% sát thương từ hiệu ứng này.
Resonator trang bị Echo này ở ô chính sẽ nhận 12.00% Havoc DMG Bonus và 12.00% Resonance Liberation DMG Bonus.
Thời gian hồi chiêu (CD): 25 giây
Echo set 2
Rejuvenating Glow
5pcs Set: Tăng ATK của tất cả thành viên trong đội lên 15% trong 30 giây khi hồi máu cho đồng đội.
Fallacy of No Return
Kích hoạt Echo Skill để triệu hồi một phần sức mạnh của Fallacy of No Return và gây nổ vào khu vực xung quanh, gây Spectro DMG bằng 15.86% Max HP, sau đó Resonator nhận thêm 10% Energy Regen và tất cả thành viên trong đội nhận thêm 10% ATK trong 20 giây.
Nhấn giữ Echo Skill để thực hiện một loạt đợt tấn công liên tiếp tiêu tốn STA, mỗi đòn gây Spectro DMG bằng 1.58% Max HP; thả tay để kết thúc đợt tấn công bằng một cú đánh mạnh mẽ, gây Spectro DMG bằng 19.82% Max HP.
Thời gian hồi chiêu (CD): 20 giây.
Chỉ số Echo tốt nhất cho Chisa
Đối với Chisa trong Wuthering Waves, bộ chỉ số Echoes tốt nhất được xây dựng để tối đa hóa sát thương hệ Havoc và tăng hiệu quả trong các chuỗi kỹ năng của cô. Việc ưu tiên Crit DMG và Crit Rate ở slot 4-cost giúp Chisa đạt khả năng gây sát thương chí mạng mạnh và ổn định, đặc biệt quan trọng vì phần lớn sát thương của cô đến từ các kỹ năng Havoc có hệ số rất cao. Ở hai slot 3-cost, lựa chọn ATK% kết hợp Havoc DMG Bonus giúp tăng trực tiếp sát thương nguyên tố của Chisa, đảm bảo mọi cú Burst Skill đều đạt hiệu suất tối đa. Hai slot 1-cost tiếp tục ưu tiên ATK% để duy trì lượng sát thương nền mạnh mẽ trong giao tranh.
Với sub-stats, thứ tự tối ưu bắt đầu từ Crit DMG và Crit Rate để giữ tỷ lệ chí mạng cân bằng; sau đó đến Energy Regen, giúp Chisa xoay vòng Resonance Liberation nhanh hơn và duy trì DPS liên tục. Tiếp theo là Resonance Liberation DMG Bonus nhằm gia tăng sức mạnh cho kỹ năng mạnh nhất của cô, rồi mới đến ATK% và ATK như các chỉ số bổ trợ thêm. Cách tối ưu chỉ số này giúp Chisa trở thành một Havoc DPS bùng nổ, gây sát thương mạnh từ kỹ năng và duy trì hiệu suất cao trong mọi tình huống chiến đấu.
Chỉ số tốt nghiệp
>=2350
>=70%
>=260%
>=125%
>=30%
Chuỗi cộng hưởng phù hợp với Chisa
Để lựa chọn Resonance Chain phù hợp nhất cho Chisa trong Wuthering Waves, người chơi nên tập trung vào những mốc đem lại sự nâng cấp rõ rệt cho vai trò Sub DPS hỗ trợ hoặc Main DPS Havoc của cô. Mốc S2 là điểm dừng hoàn hảo cho hầu hết đội hình vì nó tăng mạnh khả năng hỗ trợ của Chisa, giúp cô cung cấp thêm buff cho đồng đội và nâng cao giá trị trong vai trò Sub DPS. Nếu bạn muốn sử dụng Chisa như một Main DPS, thì S3 là mốc cần thiết nhất, giúp tăng mạnh hệ số sát thương của các kỹ năng chính, biến Chisa thành nguồn gây damage đáng tin cậy trong đội hình.
Ngoài ra, S4 là một nâng cấp tốt nếu bạn muốn cải thiện tốc độ xoay vòng Havoc Bane, giúp Chisa tạo debuff nhanh hơn và duy trì nhịp chiến đấu mượt mà hơn. Ở mức cao hơn, S5 tiếp tục gia tăng sức mạnh cho các kỹ năng chính bằng việc mở khóa thêm sát thương và cho phép cô sử dụng Lifethread – Glide, hỗ trợ gây Heavy Attack hiệu quả hơn. Cuối cùng, S6 là mốc bùng nổ sức mạnh lớn nhất khi nâng cấp toàn diện bộ kỹ năng, tăng Negative Status DMG và own DMG ở mức cao, giúp Chisa tối ưu cả vai trò DPS lẫn hỗ trợ trong trận chiến. Nhìn chung, người chơi nên ưu tiên đạt S2 → S3, sau đó hướng đến S4 – S5 – S6 tùy theo nhu cầu và vai trò mong muốn trong đội hình.
- Chisa sẽ miễn nhiễm gián đoạn khi thi triển Sawring – Blitz và Sawring – Eradication.
- Khi gây hiệu ứng Unseen Snare, sẽ kích hoạt các hiệu ứng sau:
- ATK của Chisa tăng thêm 30% trong 15 giây.
- Gây cố định 61803 điểm Havoc DMG. Mức HP của mục tiêu có thể bị giảm tối đa xuống 61,80%, và mỗi mục tiêu chỉ có thể chịu sát thương này một lần duy nhất. Lượng sát thương này được xem là Basic Attack DMG, không chịu bất kỳ hiệu ứng cộng sát thương nào.
- Bỏ qua 10% kháng sát thương cao (RES) của mục tiêu đối với Havoc khi gây sát thương.
- Các Resonator đồng minh ở gần trong đội thuộc Thread of Bane nhận thêm 50% All-Attribute DMG Bonus.
- Hệ số sát thương của Sawring - Blitz, Chainsaw Mode - Dodge Counter và Sawring - Eradication được tăng thêm 120%. Hiệu ứng này có thể cộng dồn với Woven Myriad – Convergence.
- Hệ số bonus DMG Multiplier của Sawring – Eradication nhận được từ Sawring – Blitz và Chainsaw Mode – Dodge Counter khi Ring of Chainsaw bị tiêu hao được tăng thêm 120%. Hiệu ứng này có thể cộng dồn song song với hiệu ứng từ Woven Myriad – Convergence.
- Tỷ lệ giảm Vibration Strength của Sawring – Blitz, Chainsaw Mode – Dodge Counter, và Sawring – Eradication được tăng thêm 50%.
- Hiệu ứng của Unseen Snare được thay đổi như sau:
- Khi các mục tiêu bị đánh dấu bởi Unseen Snare nhận sát thương, Chisa sẽ gây 1 cộng dồn Havoc Bane lên chúng. Hiệu ứng này có thể kích hoạt một lần mỗi 1 giây.
- Resonance Liberation Moment of Nihility nhận thêm 100% DMG Bonus.
- Lifethread – Glide tiêu hao ít hơn 50% Lifethread – Jetstream khi thi triển.
- Khi Chisa chịu một đòn chí mạng trong lúc thi triển Sawring – Blitz hoặc Sawring – Eradication, cô sẽ không gục ngã và duy trì ít nhất 1 HP.
- Unseen Snare được cường hóa thành Unseen Snare – Finality, với các hiệu ứng sau:
- Unseen Snare – Finality kế thừa toàn bộ hiệu ứng của Unseen Snare.
- Mục tiêu chịu ảnh hưởng bởi Unseen Snare – Finality sẽ nhận thêm 30% sát thương từ trạng thái tiêu cực (Negative Statuses).
- Mục tiêu chịu ảnh hưởng bởi Unseen Snare – Finality sẽ nhận thêm 40% sát thương từ Chisa.
Thứ tự nâng Kĩ năng Chisa
Thứ tự nâng kỹ năng hiệu quả nhất cho Chisa trong Wuthering Waves là Forte Circuit, tiếp theo là Resonance Liberation, sau đó đến Normal Attack, Resonance Skill, và cuối cùng là Intro Skill.
Forte Circuit là trung tâm trong bộ kỹ năng của Chisa, nơi toàn bộ sát thương chủ lực được tạo ra thông qua việc kích hoạt trạng thái cường hóa và tận dụng các hiệu ứng Havoc Bane để gây sát thương diện rộng. Việc ưu tiên nâng kỹ năng này đầu tiên sẽ giúp cô tối ưu lượng sát thương theo thời gian, đặc biệt khi kích hoạt trạng thái Forte tăng cường. Tiếp theo, Resonance Liberation là nguồn bùng nổ sát thương quan trọng, giúp Chisa dồn damage nhanh trong các pha giao tranh lớn hoặc khi cần kết liễu kẻ địch mạnh.
Normal Attack được nâng thứ ba để tăng sức mạnh cho các chuỗi tấn công cơ bản, vốn hỗ trợ tốt cho combo chính của cô. Resonance Skill tuy quan trọng trong việc áp hiệu ứng và tạo nhịp xoay kỹ năng, nhưng sát thương từ kỹ năng này không cao bằng hai kỹ năng chủ lực nên chỉ cần nâng sau. Cuối cùng, Intro Skill chủ yếu hỗ trợ khi Chisa được hoán đổi vào sân, không ảnh hưởng nhiều đến DPS tổng thể, nên được ưu tiên thấp nhất trong quá trình nâng cấp.
Hướng dẫn build đội hình cho Chisa
Team Cartethyia
- Mở đầu bằng Chisa kích hoạt Resonance Skill
- Chuyển qua Ciaccona BA1 - BA3 rồi nhanh tay chuyển về Chisa
- Chisa vào sân thực hiện BA1 - BA3 rồi bật Resonance Liberation.
- Chuyển về Ciaccona để thực hiện BA1 - BA3 một lần nữa ( mục đích để tích Stack Forte )
- Chisa vào sân kích hoạt Resonance Skill cường hóa bằng cách giữ E, lúc này Concerto của Chisa đã đầy.
- Chuyển về lại Cartethyia thực hiện BA1 - BA4 nối với Resonance Skill để thực hiện đòn Jump Attack cường hóa. Nhấn Resonance Liberation chuyển sang Fleurdelys thực hiện BA kết hợp với Resonance Skill để nạp đầy thanh Forte, sau đó kết thúc bằng Resonance Liberation.
Lặp lại cho đến khi kẻ địch bị hạ gục
Team Zani
- Mở đầu bằng Chisa kích hoạt Resonance Skill
- Chuyển qua Phoebe thực hiện Resonance Skill cường hóa để vào trạng thái áp ấn Spectro Frazzle rồi nhanh tay chuyển về Chisa
- Chisa vào sân thực hiện BA1 - BA3 rồi bật Resonance Liberation rồi kích hoạt Resonance Skill cường hóa bằng cách giữ E, lúc này Concerto của Chisa đã đầy.
- Chuyển về Phoebe để thực hiện BA1 - BA4 để áp tối đa số ấn Spectro Frazzle và chuyển buff sang cho Zani
- Chuyển sang Zani – đây là lúc cô tận dụng toàn bộ Frazzle Amplify từ Phoebe. Rotation lý tưởng là mở đầu bằng tích đầy thanh Forte và sử dụng Resonance Skill để vào trạng thái Sunburst, tiếp đến dùng Liberation khi đã sẵn sàng, trong khi đang ở trạng thái Inferno Mode, liên tục sử dụng các đòn Basic Attack được cường hóa để gây sát thương cho kẻ thù đến khi có thể kích hoạt Liberation lần hai.
Lặp lại cho đến khi kẻ địch bị hạ gục
Combo Chisa
Basic Attack
- Thực hiện tối đa 2 đòn liên tiếp, gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển Basic Attack Stage 2 để kích hoạt Rending Lunge.
Rending Lunge
- Gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này trên mặt đất để kích hoạt Death Snip.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này trên không để kích hoạt Hanging Finality.
Death Snip
- Mở rộng lưỡi kéo, gây Havoc DMG. Sau một khoảng trễ, lưỡi kéo khép lại, gây Havoc DMG lần nữa và hồi HP cho toàn bộ Resonator xung quanh.
- Nhấn Normal Attack trong khi thi triển kỹ năng để gây thêm Havoc DMG. Nhấn một lần nữa để chém kết liễu mục tiêu ngay lập tức.
- Sát thương của kỹ năng này được tính là Resonance Liberation DMG.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển Death Snip để kích hoạt Thread Withdrawn.
Thread Withdrawn
- Gây Havoc DMG.
- Có thể kích hoạt né thành công trong quá trình thi triển kỹ năng.
Heavy Attack
- Lao lên không và tiêu hao STA để tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.
Kỹ năng này không thể được thi triển khi đang ở Chainsaw Mode. - Thực hiện các thao tác sau trong một khoảng thời gian nhất định sau khi thi triển kỹ năng để kích hoạt Hanging Finality:
- Nhấn Normal Attack;
- Thi triển Lifethread – Glide và nhấn Normal Attack trước khi chạm đất.
- Giữ Normal Attack trước khi chạm đất sau khi thi triển Heavy Attack để thi triển Heavy Attack – Severed Facet.
Mid-air Attack
- Tiêu hao thể lực (STA) để thực hiện Plunging Attack, gây Havoc DMG.
- Khi không ở trong Chainsaw Mode, nhấn Normal Attack để thi triển Basic Attack Stage 2.
Heavy Attack - Severed Facet
- Gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack trong một khoảng thời gian nhất định sau khi thi triển Heavy Attack – Severed Facet để kích hoạt Hanging Finality.
- Nếu bị gián đoạn, Heavy Attack – Severed Facet có thể được thi triển lại bằng cách giữ Normal Attack trước khi chạm đất. Hiệu ứng này chỉ có thể được kích hoạt một lần duy nhất trước khi chạm đất.
Hanging Finality
- Tiêu hao STA để thực hiện Plunging Attack, gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này khi đang ở trên mặt đất để kích hoạt Death Snip.
Dodge Counter
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi né thành công để phản công, gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để kích hoạt Rending Lunge.
Dodge Counter - Eye of Unraveling: Retraction
- Giữ Dodge sau khi né thành công (Dodge) trên mặt đất để thi triển Dodge Counter – Eye of Unraveling: Retraction nhằm tấn công và Đình Trệ (Stagnate) mục tiêu, gây Havoc DMG.
- Khi không ở trong Chainsaw Mode, sau khi thi triển kỹ năng này, hãy nhấn Normal Attack trên mặt đất hoặc dùng Normal Attack khi đang ở trên không để kích hoạt Rending Lunge. Hiệu ứng này sẽ bị xóa khi Chisa chuyển vào Chainsaw Mode.
- Khi đang ở trong Chainsaw Mode, nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để kích hoạt Sawring – Blitz Stage 3.
| Thông số | Lv 1 | Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Stage 1 DMG | 8.40%*2 | 9.09%*2 | 9.78%*2 | 10.75%*2 | 11.44%*2 | 12.23%*2 | 13.33%*2 | 14.43%*2 | 15.53%*2 | 16.71%*2 |
| Stage 2 DMG | 4.80%+9.60%+33.60% | 5.20%+10.39%+36.36% | 5.59%+11.18%+39.12% | 6.14%+12.28%+42.97% | 6.54%+13.07%+45.73% | 6.99%+13.97%+48.90% | 7.62%+15.23%+53.30% | 8.25%+16.49%+57.71% | 8.88%+17.75%+62.12% | 9.55%+19.09%+66.81% |
| Death Snip DMG | 15.00%+7.50%+52.48% | 16.23%+8.12%+56.79% | 17.46%+8.73%+61.09% | 19.18%+9.59%+67.12% | 20.41%+10.21%+71.42% | 21.82%+10.91%+76.37% | 23.79%+11.90%+83.25% | 25.76%+12.88%+90.14% | 27.72%+13.86%+97.02% | 29.81%+14.91%+104.34% |
| Death Snip Additional DMG | 24.03% | 26.01% | 27.98% | 30.73% | 32.71% | 34.97% | 38.12% | 41.28% | 44.43% | 47.78% |
| Death Snip Healing | 600+24.00% ATK | 672+24.96% ATK | 750+25.92% ATK | 840+27.36% ATK | 948+29.28% ATK | 1050+31.20% ATK | 1068+34.80% ATK | 1092+38.88% ATK | 1110+43.20% ATK | 1140+50.40% ATK |
| Thread Withdrawn DMG | 5.11%*2+23.82% | 5.53%*2+25.77% | 5.94%*2+27.72% | 6.53%*2+30.46% | 6.95%*2+32.41% | 7.43%*2+34.66% | 8.10%*2+37.78% | 8.77%*2+40.91% | 9.44%*2+44.03% | 10.15%*2+47.35% |
| Rending Lunge DMG | 7.61%*4+45.61% | 8.23%*4+49.35% | 8.85%*4+53.08% | 9.72%*4+58.32% | 10.35%*4+62.06% | 11.06%*4+66.36% | 12.06%*4+72.34% | 13.06%*4+78.33% | 14.06%*4+84.31% | 15.11%*4+90.66% |
| Heavy Attack DMG | 18.00%*2 | 19.48%*2 | 20.96%*2 | 23.02%*2 | 24.50%*2 | 26.20%*2 | 28.56%*2 | 30.92%*2 | 33.28%*2 | 35.79%*2 |
| Mid-air Attack DMG | 37.20% | 40.26% | 43.31% | 47.58% | 50.63% | 54.13% | 59.02% | 63.90% | 68.78% | 73.96% |
| Severed Facet DMG | 22.50%*2 | 24.35%*2 | 26.19%*2 | 28.78%*2 | 30.62%*2 | 32.74%*2 | 35.70%*2 | 38.65%*2 | 41.60%*2 | 44.74%*2 |
| Hanging Finality DMG | 6.00%+12.00%*2+30.00% | 6.50%+12.99%*2+32.46% | 6.99%+13.97%*2+34.92% | 7.68%+15.35%*2+38.37% | 8.17%+16.33%*2+40.83% | 8.74%+17.47%*2+43.66% | 9.52%+19.04%*2+47.59% | 10.31%+20.61%*2+51.53% | 11.10%+22.19%*2+55.47% | 11.93%+23.86%*2+59.65% |
| Dodge Counter DMG | 12.00%+24.00%+84.00% | 12.99%+25.97%+90.89% | 13.97%+27.94%+97.78% | 15.35%+30.70%+107.42% | 16.33%+32.66%+114.31% | 17.47%+34.93%+122.23% | 19.04%+38.08%+133.25% | 20.61%+41.22%+144.27% | 22.19%+44.37%+155.30% | 23.86%+47.72%+167.01% |
| Eye of Unraveling - Retraction DMG | 90.00% | 97.38% | 104.76% | 115.10% | 122.48% | 130.96% | 142.77% | 154.58% | 166.39% | 178.93% |
| Heavy Attack STA Cost | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Mid-air Attack STA Cost | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
| Severed Facet STA Cost | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Hanging Finality STA Cost | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
Eye of Unraveling
Gây Havoc DMG và Đình Trệ (Stagnate) mục tiêu.
- Khi không ở trong Chainsaw Mode, sau khi thi triển kỹ năng này, hãy nhấn Normal Attack trên mặt đất hoặc dùng Normal Attack khi đang ở trên không để thi triển Rending Lunge. Hiệu ứng này sẽ bị xóa khi Chisa chuyển vào Chainsaw Mode.
- Khi đang ở trong Chainsaw Mode và đứng trên mặt đất, nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để kích hoạt Sawring – Blitz Stage 2.
Có thể thi triển khi đang ở trên không.
Serrated Loop
- Khi đứng trên mặt đất và Ring of Chainsaw đã đầy, Resonance Skill sẽ được thay bằng Serrated Loop.
- Kỹ năng này Đình Trệ (Stagnate) mục tiêu, gây Havoc DMG và kéo các mục tiêu xung quanh lại gần.
- Thi triển kỹ năng sẽ đưa Chisa vào Chainsaw Mode và thay Resonance Skill bằng Eye of Unraveling.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để kích hoạt Sawring – Blitz Stage 2.
- Giữ Resonance Skill trong khi thi triển kỹ năng để tấn công liên tục và kéo mục tiêu xung quanh. Thả nút Resonance Skill ở thời điểm phù hợp hoặc giữ nó trong một khoảng thời gian nhất định để kích hoạt Sawring – Blitz Stage 1.
| Thông số | Lv 1 | Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eye of Unraveling DMG | 18.00% | 19.48% | 20.96% | 23.02% | 24.50% | 26.20% | 28.56% | 30.92% | 33.28% | 35.79% |
| Serrated Loop DMG | 8.78%*8 | 9.50%*8 | 10.22%*8 | 11.22%*8 | 11.94%*8 | 12.77%*8 | 13.92%*8 | 15.07%*8 | 16.22%*8 | 17.45%*8 |
| Serrated Loop Hold DMG | 3.76%*16 | 4.06%*16 | 4.37%*16 | 4.80%*16 | 5.11%*16 | 5.46%*16 | 5.96%*16 | 6.45%*16 | 6.94%*16 | 7.46%*16 |
| Eye of Unraveling Cooldown | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s | 12s |
Unseen Snare
- Chisa gây hiệu ứng Unseen Snare lên mục tiêu trong 30 giây theo 4 cách sau:
- Đánh trúng mục tiêu bằng Resonance Skill.
- Đánh trúng mục tiêu trong một khoảng thời gian nhất định sau khi thi triển Serrated Loop.
- Đánh trúng mục tiêu bằng Eye of Unraveling – Retraction.
- Khóa mục tiêu.
- Khi mục tiêu bị đánh dấu bởi Unseen Snare nhận sát thương, Chisa sẽ gây 1 cộng dồn Havoc Bane lên chúng. Hiệu ứng này có thể kích hoạt một lần mỗi 2 giây.
Thread of Bane
- Khi gây sát thương lên mục tiêu chịu ảnh hưởng bởi Unseen Snare, bỏ qua 18% DEF của mục tiêu đó.
Chainsaw Mode
- Khi ở trong Chainsaw Mode, Chisa mở khóa các kỹ năng:
Sawring – Blitz, Sawring – Eradication, Chainsaw Mode – Dodge Counter. - Sawring – Blitz và Chainsaw Mode – Dodge Counter sẽ tiêu hao Ring of Chainsaw khi đánh trúng mục tiêu.
Sawring – Blitz
- Sawring – Blitz thực hiện chuỗi tối đa 3 đòn tấn công liên tiếp, gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack để bắt đầu chuỗi từ Sawring – Blitz Stage 1.
Giữ Normal Attack để bắt đầu từ Sawring – Blitz Stage 2. - Tiếp tục giữ Normal Attack khi đang thi triển Sawring – Blitz Stage 2 để tấn công liên tục vào mục tiêu.
Sawring – Blitz Stage 2 sẽ tự động nối tiếp bằng Sawring – Blitz Stage 3. - Trong khi đang thi triển Sawring – Blitz Stage 2, thả nút Normal Attack hoặc Dodge mà không có hướng di chuyển để tự động thi triển Sawring – Blitz Stage 2: Discordance, gây Havoc DMG.
- Ngay sau khi thi triển Sawring – Blitz Stage 2: Discordance, các Dodge thành công có thể được kích hoạt.
- Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển Sawring – Blitz Stage 2: Discordance để kích hoạt Sawring – Blitz Stage 3.
- Trong khi đang thi triển Sawring – Blitz Stage 3, giữ Normal Attack để tấn công liên tục vào mục tiêu. Sawring – Blitz Stage 3 sẽ tự động nối tiếp bằng Sawring – Eradication.
- Thả Normal Attack trong lúc đang thi triển Sawring – Blitz Stage 3 để tự động kích hoạt Sawring – Blitz Stage 3: Falltone, gây Havoc DMG.
- Sát thương của Sawring – Blitz được tính là Resonance Liberation DMG.
Chainsaw Mode - Dodge Counter
- Khi đang ở trong Chainsaw Mode, nhấn Normal Attack ngay sau khi Dodge thành công để thi triển Chainsaw Mode – Dodge Counter, gây Havoc DMG.
- Nhấn Normal Attack sau khi thi triển Chainsaw Mode – Dodge Counter để kích hoạt Sawring – Blitz Stage 3.
- Giữ Normal Attack khi đang thi triển Chainsaw Mode – Dodge Counter để duy trì chuỗi tấn công.
- Khi Chainsaw Mode – Dodge Counter kết thúc, Sawring – Blitz Stage 3 sẽ được thi triển tự động.
- Thả nút Normal Attack hoặc Dodge mà không nhập hướng di chuyển trong lúc thi triển Chainsaw Mode – Dodge Counter để tự động kích hoạt Sawring – Blitz Stage 2: Discordance.
- Chainsaw Mode – Dodge Counter gây Resonance Liberation DMG.
Sawring – Eradication
- Khi đang ở trong Chainsaw Mode, Chisa có thể thi triển Sawring – Eradication theo hai cách sau:
- Nhấn Normal Attack sau khi thi triển Sawring – Blitz Stage 3: Falltone.
- Nhấn Normal Attack sau khi tiêu hao toàn bộ Ring of Chainsaw bằng Sawring – Blitz hoặc Chainsaw Mode – Dodge Counter.
- Tấn công mục tiêu bằng Sawring – Eradication sẽ gây Havoc DMG và tạo Shields cho tất cả Resonator xung quanh trong đội trong 30 giây.
- Sát thương của kỹ năng này được tính là Resonance Liberation DMG.
- Mỗi 1 điểm Ring of Chainsaw bị tiêu hao bởi Sawring – Blitz và Chainsaw Mode – Dodge Counter sẽ tăng DMG Multiplier của Sawring – Eradication kế tiếp. Tối đa 100 điểm sẽ được tính vào hiệu ứng này.
- Thi triển kỹ năng này sẽ tiêu hao toàn bộ Ring of Chainsaw và kết thúc Chainsaw Mode.
Chainsaw Fever
- Khi ở trong Chainsaw Mode, Lifethread – Jetstream sẽ được thay bằng Chainsaw Fever. Chainsaw Fever mặc định ở 100%.
- Nếu Chisa không gây sát thương trong một khoảng thời gian, Chainsaw Fever sẽ tụt nhanh. Khi chỉ số này giảm xuống 0, Chisa sẽ bước vào Burnout State và thoát khỏi Chainsaw Mode.
- Khi đang ở trong Chainsaw Mode, Chisa sẽ reset Chainsaw Fever khi gây sát thương, hoặc khi thi triển:
- Resonance Liberation: Moment of Nihility,
- Intro Skill: Reverberance – Return,
- Sawring – Blitz Stage 3: Falltone.
Trong trạng thái Burnout State, Ring of Chainsaw sẽ giảm nhanh chóng. Khi nó giảm xuống 0, Chisa sẽ thoát khỏi Burnout State.
Khi ở trong Burnout State, Chisa sẽ thoát khỏi trạng thái này khi gây sát thương, hoặc khi thi triển Resonance Liberation: Moment of Nihility và Intro Skill: Reverberance – Return.
Lifethread – Glide
Khi Chisa không ở trong Chainsaw Mode và có hơn 10 điểm Lifethread – Jetstream, cô ấy có thể tiêu hao 50 điểm Lifethread – Jetstream để thi triển Lifethread – Glide theo 5 cách sau:
- Nhấn Dodge khi đang ở trên không trước khi chạm đất sau khi thi triển Heavy Attack.
- Khi đang ở trên không, nhấn Dodge trước khi chạm đất sau khi thi triển Resonance Skill: Eye of Unraveling hoặc Rending Lunge.
- Dodge về phía trước ngay sau khi thi triển Thread Withdrawn.
- Nhấn Dodge trước khi chạm đất khi bị hất lên trên không.
- Nhấn Dodge trước khi chạm đất sau khi thi triển Lifethread – Glide.
Thi triển kỹ năng này sẽ kéo các kẻ địch xung quanh đang bị đánh dấu bởi Unseen Snare.
Trong khi thi triển, giữ Dodge để trượt một đoạn ngắn trên vũ khí.
Có thể kích hoạt Dodge thành công trong một khoảng thời gian nhất định sau khi thi triển kỹ năng này.
Ring of Chainsaw
- Chisa có thể tích trữ tối đa 100 điểm Ring of Chainsaw.
- Tấn công trúng kẻ địch bằng Normal Attack hoặc Resonance Skill – Eye of Unraveling sẽ tăng Ring of Chainsaw.
- Thi triển Resonance Liberation – Moment of Nihility sẽ tăng 40 điểm Ring of Chainsaw.
- Thi triển Intro Skill – Reverberance: Return sẽ tăng 20 điểm Ring of Chainsaw.
Lifethread – Jetstream
- Chisa có thể tích trữ tối đa 100 điểm Lifethread – Jetstream.
- Cô sẽ tự động hồi phục Lifethread – Jetstream dần theo thời gian.
- Tiêu diệt mục tiêu sẽ làm đầy 100 điểm Lifethread – Jetstream.
- Khi thoát khỏi Chainsaw Mode, lượng Lifethread – Jetstream sẽ được hồi tối đa.
- Chisa không thể nhận Lifethread – Jetstream trong một khoảng thời gian ngắn sau khi thi triển Lifethread – Glide.
| Thông số | Lv 1 | Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sawring - Blitz Stage 1 DMG | 5.78%*6 | 6.25%*6 | 6.73%*6 | 7.39%*6 | 7.86%*6 | 8.41%*6 | 9.17%*6 | 9.92%*6 | 10.68%*6 | 11.49%*6 |
| Sawring - Blitz Stage 2 DMG | 5.35%*8 | 5.79%*8 | 6.23%*8 | 6.85%*8 | 7.29%*8 | 7.79%*8 | 8.49%*8 | 9.19%*8 | 9.90%*8 | 10.64%*8 |
| Sawring - Blitz Stage 2 Hold DMG | 5.35%*10 | 5.79%*10 | 6.23%*10 | 6.85%*10 | 7.29%*10 | 7.79%*10 | 8.49%*10 | 9.19%*10 | 9.90%*10 | 10.64%*10 |
| Sawring - Blitz Stage 2: Discordance DMG | 1.80%*3 | 1.95%*3 | 2.10%*3 | 2.31%*3 | 2.45%*3 | 2.62%*3 | 2.86%*3 | 3.10%*3 | 3.33%*3 | 3.58%*3 |
| Sawring - Blitz Stage 3 DMG | 8.04%*8 | 8.70%*8 | 9.36%*8 | 10.28%*8 | 10.94%*8 | 11.70%*8 | 12.75%*8 | 13.81%*8 | 14.86%*8 | 15.98%*8 |
| Sawring - Blitz Stage 3 Hold DMG | 8.04%*6 | 8.70%*6 | 9.36%*6 | 10.28%*6 | 10.94%*6 | 11.70%*6 | 12.75%*6 | 13.81%*6 | 14.86%*6 | 15.98%*6 |
| Sawring - Blitz Stage 3: Falltone DMG | 1.80%*3 | 1.95%*3 | 2.10%*3 | 2.31%*3 | 2.45%*3 | 2.62%*3 | 2.86%*3 | 3.10%*3 | 3.33%*3 | 3.58%*3 |
| Chainsaw Mode - Dodge Counter DMG | 5.35%*8 | 5.79%*8 | 6.23%*8 | 6.85%*8 | 7.29%*8 | 7.79%*8 | 8.49%*8 | 9.19%*8 | 9.90%*8 | 10.64%*8 |
| Chainsaw Mode - Dodge Counter Hold DMG | 5.35%*10 | 5.79%*10 | 6.23%*10 | 6.85%*10 | 7.29%*10 | 7.79%*10 | 8.49%*10 | 9.19%*10 | 9.90%*10 | 10.64%*10 |
| Sawring - Eradication DMG | 25.92%+103.68% | 28.05%+112.19% | 30.18%+120.69% | 33.15%+132.59% | 35.28%+141.09% | 37.72%+150.87% | 41.12%+164.47% | 44.52%+178.08% | 47.92%+191.68% | 51.54%+206.13% |
| Bonus DMG Multiplier per Ring of Chainsaw | 1.30% | 1.42% | 1.52% | 1.67% | 1.78% | 1.89% | 2.07% | 2.24% | 2.40% | 2.59% |
| Sawring - Eradication Shield | 2000+80.00% ATK | 2240+83.20% ATK | 2500+86.40% ATK | 2800+91.20% ATK | 3160+97.60% ATK | 3500+104.00% ATK | 3560+116.00% ATK | 3640+129.60% ATK | 3700+144.00% ATK | 3800+168.00% ATK |
| Sawring - Eradication Concerto Regen | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
- Gây Havoc DMG và hồi HP cho toàn bộ Resonator xung quanh trong đội.
- Thi triển kỹ năng này khiến Chisa bước vào trạng thái Woven Myriad – Convergence trong 15 giây. Khi không ở trong Chainsaw Mode, nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng để thi triển Basic Attack Stage 2.
- Có thể thi triển khi đang ở trên không gần mặt đất.
Woven Myriad – Convergence
- Hệ số sát thương của Sawring – Blitz, Chainsaw Mode - Dodge Counter và Sawring – Eradication được tăng thêm 120%.
- Hệ số bonus DMG Multiplier của Sawring – Eradication nhận được từ Sawring – Blitz và Chainsaw Mode – Dodge Counter khi Ring of Chainsaw bị tiêu hao sẽ được tăng thêm 120% nữa.
- Thi triển Sawring – Eradication sẽ kết thúc hiệu ứng Woven Myriad – Convergence.
| Thông số | Lv 1 | Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Skill DMG | 480.00% | 519.36% | 558.72% | 613.83% | 653.19% | 698.45% | 761.43% | 824.40% | 887.38% | 954.29% |
| Healing | 1400+56.00% ATK | 1568+58.24% ATK | 1750+60.48% ATK | 1960+63.84% ATK | 2212+68.32% ATK | 2450+72.80% ATK | 2492+81.20% ATK | 2548+90.72% ATK | 2590+100.80% ATK | 2660+117.60% ATK |
| Cooldown | 25s | 25s | 25s | 25s | 25s | 25s | 25s | 25s | 25s | 25s |
| Resonance Cost | 125 | 125 | 125 | 125 | 125 | 125 | 125 | 125 | 125 | 125 |
| Concerto Regen | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
- Tấn công mục tiêu, gây Havoc DMG.
- Khi không ở trong Chainsaw Mode, nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để thi triển Basic Attack Stage 2.
- Khi đang ở trong Chainsaw Mode, nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để thi triển Basic Attack Stage 2.
| Thông số | Lv 1 | Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Skill DMG | 48.00% | 51.94% | 55.88% | 61.39% | 65.32% | 69.85% | 76.15% | 82.44% | 88.74% | 95.43% |
| Concerto Regen | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
- Cấp hiệu ứng Resonant Thread of Closure cho toàn bộ Resonator xung quanh trong đội, kéo dài 20 giây.
- Khi ở trong trạng thái Resonant Thread of Closure:
- Khi đòn tấn công trúng mục tiêu, giới hạn cộng dồn tối đa của Negative Status và Electro Rage mà kẻ địch có thể nhận sẽ tăng thêm 3, kéo dài 15 giây. Hiệu ứng này không thể cộng dồn.
- Khi gây Negative Status hoặc Negative Status DMG, Chisa sẽ nhận được Thread of Bane trong 15 giây.
- Khi một Resonator trong đội tiêu diệt mục tiêu đang bị đánh dấu bởi Unseen Snare, thời gian hồi chiêu của Resonance Skill Eye of Unraveling của Chisa sẽ được thiết lập lại. Hiệu ứng này có thể kích hoạt một lần mỗi 3 giây.
- Khi thi triển Intro Skill Reverberance: Return hoặc Resonance Liberation Moment of Nihility, Chisa sẽ nhận được 20% Havoc DMG Bonus và 20% Healing Bonus trong 12 giây.
- Khi Resonator trong đội có Thread of Bane hạ gục mục tiêu bị đánh dấu bởi Unseen Snare, Chisa sẽ nhận hiệu ứng Sight of Unraveling kéo dài 3 giây.
- Khi đang ở trong Sight of Unraveling, Chisa sẽ gây hiệu ứng Unseen Snare (kéo dài 30 giây) lên mọi mục tiêu bị gây sát thương bởi Resonator trong đội có Thread of Bane.
Nguyên liệu cho Chisa
Nguyên liệu nâng cấp nhân vật
| Lv 20 | Lv 40 | Lv 50 | Lv 60 | Lv 70 | Lv 80 |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
Nguyên liệu nâng cấp kỹ năng
| Lv 2 | Lv 3 | Lv 4 | Lv 5 | Lv 6 | Lv 7 | Lv 8 | Lv 9 | Lv 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Chisa trong Wuthering Waves là một Resonator hệ Havoc mang đến lối chơi đầy chiến thuật với khả năng gây hiệu ứng tiêu cực độc đáo – Havoc Bane, giúp đội hình kiểm soát kẻ địch và gia tăng sát thương tổng thể. Cô sở hữu bộ kỹ năng linh hoạt, cho phép vừa hỗ trợ đồng đội vừa đảm nhiệm vai trò Sub DPS ổn định, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với các Resonator có khả năng tận dụng trạng thái tiêu cực. Khi được build đúng Echo set và chỉ số thích hợp, Chisa có thể duy trì lượng DMG ổn định theo thời gian, đồng thời tạo nhiều cơ hội phản công cho toàn đội. Với phong cách chiến đấu tinh tế, hiệu ứng kỹ năng đặc trưng và cá tính trầm lặng nhưng mạnh mẽ, Chisa xứng đáng là một trong những nhân vật đáng trải nghiệm nhất trong Wuthering Waves, đặc biệt với những ai yêu thích lối chơi kiểm soát và phối hợp sâu sắc.
Tất cả bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!