Iceglint Dancer
Thông tin cơ bản
Iceglint Dancer
Một Tacet Discord hình người duyên dáng, khoác lên mình lớp băng giá.
Kẻ địch này có kháng sát thương cao (RES) đối với Glacio DMG.
Khoác chiếc váy băng lấp lánh tung bay, Tacet Discord hình người này di chuyển với sự uyển chuyển nhẹ như không khí. Những lưỡi dao sắc bén dưới bàn chân vạch nên các đường cung băng giá, gợi nhớ đến múa trượt băng nghệ thuật, nhưng thứ chúng mang lại chỉ là cái chết. Nó cảm nhận được mọi rung động lan truyền trên mặt băng và nhìn thế giới qua tấm gương băng giá.
Từ những phản chiếu ấy, nó học được sự tao nhã, rồi biến chính sự tao nhã đó thành vũ khí. Thứ từng là một nghệ thuật cao quý, trong tay nó, đã trở thành một vũ khúc tử thần lặng lẽ.
Hóa thân thành Iceglint Dancer để tấn công kẻ địch, gây 205.20% Glacio DMG.
Thời gian hồi chiêu (CD): 8s
2-Pc: Tăng Fusion DMG + 10%
5-Pc: Khi gây Fusion Burst hoặc Tune Rupture – Shifting, Crit. Rate của Resonator tăng 20% và nhận thêm 20% Fusion DMG Bonus trong 8s.
Chỉ số chính của Echo
| Thông số |
Rank 2
(LV 1 - 10)
|
Rank 3
(LV 1 - 15)
|
Rank 4
(LV 1 - 20)
|
Rank 5
(LV 1 - 25)
|
|---|---|---|---|---|
|
2.8% - 7.2%
|
3% - 10.2%
|
3.4% - 14.2%
|
4.5% - 22.8%
|
|
|
2.2% - 5.7%
|
2.4% - 8.1%
|
2.7% - 11.3%
|
3.6% - 18%
|
|
|
2.2% - 5.7%
|
2.4% - 8.1%
|
2.7% - 11.3%
|
3.6% - 18%
|
|
|
114 - 296
|
152 - 516
|
228 - 957
|
456 - 2280
|
Chỉ số phụ của Echo
| Thông số |
Giá trị 1
|
Giá trị 2
|
Giá trị 3
|
Giá trị 4
|
Giá trị 5
|
Giá trị 6
|
Giá trị 7
|
Giá trị 8
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
|
40
|
50
|
60
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
|
40
|
50
|
60
|
70
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
|
320
|
360
|
390
|
430
|
470
|
510
|
540
|
580
|
|
|
6.3%
|
6.9%
|
7.5%
|
8.1%
|
8.7%
|
9.3%
|
9.9%
|
10.5%
|
|
|
12.6%
|
13.8%
|
15%
|
16.2%
|
17.4%
|
18.6%
|
19.8%
|
21%
|
|
|
6.4%
|
7.1%
|
7.9%
|
8.6%
|
9.4%
|
10.1%
|
10.9%
|
11.6%
|
|
|
8.1%
|
9%
|
10%
|
10.9%
|
11.8%
|
12.8%
|
13.8%
|
14.7%
|
|
|
6.4%
|
7.1%
|
7.9%
|
8.6%
|
9.4%
|
10.1%
|
10.9%
|
11.6%
|
|
|
6.8%
|
7.6%
|
8.4%
|
9.2%
|
10%
|
10.8%
|
11.6%
|
12.4%
|
|
|
6.4%
|
7.1%
|
7.9%
|
8.6%
|
9.4%
|
10.1%
|
10.9%
|
11.6%
|
|
|
6.4%
|
7.1%
|
7.9%
|
8.6%
|
9.4%
|
10.1%
|
10.9%
|
11.6%
|
|
|
6.4%
|
7.1%
|
7.9%
|
8.6%
|
9.4%
|
10.1%
|
10.9%
|
11.6%
|
|
|
6.4%
|
7.1%
|
7.9%
|
8.6%
|
9.4%
|
10.1%
|
10.9%
|
11.6%
|