Hướng dẫn build Galbrena Wuthering Waves hiệu quả nhất
Ảnh mở đầu giới thiệu Galbrena trong hướng dẫn build Wuthering Waves
Sau đây sẽ là hướng dẫn build Galbrena Wuthering Waves: kỹ năng & thứ tự nâng, combo/rotation, vũ khí, echo set & stat, đội hình mạnh, mẹo tối ưu sát thương.
Giới thiệu tổng quan về Galbrena
Galbrena là một Resonator hệ Fusion 5 sao sử dụng súng (Pistols), mang trong mình sức mạnh của ngọn lửa vĩnh hằng. Cô được mệnh danh là “Kẻ Săn Discord”, một chiến binh đầy uy lực với khả năng thiêu đốt kẻ thù bằng cơn bão lửa tràn đầy sức mạnh của mình. Phong cách chiến đấu của Galbrena mang đậm tính hoa mỹ cùng quyến rũ trông như một sự kết hợp giữa Bayonetta với Dante, đầy tính biểu tượng và hấp dẫn.
Đánh giá sức mạnh của Glabrena trong Wuthering Waves
Galbrena là kiểu nhân vật khiến bạn càng chơi càng mê bởi sự hào nhoáng hoa mỹ lại không kém phần quyến rũ của cô nàng. Với hệ thống Forte ba tầng cực kỳ đặc trưng, Khi vận hành nhịp nhàng, Galbrena có thể chuyển đổi giữa hai trạng thái Threshold và Demon Hypostasis một cách liền mạch, tạo ra chuỗi combat vừa uy lực vừa bắt mắt.
Điều khiến Galbrena hấp dẫn là cô không quá phụ thuộc vào các đồng đội đặc trưng, cô nàng hoàn toàn có thể được gán ghép với nhiều đồng đội khác nhau nhưng lượng sát thương gây ra vẫn không kém phần hiệu quả. Người chơi hoàn toàn có thể tận hưởng việc tự build và kiểm soát sức mạnh của mình, biến mỗi lần kích hoạt Demon Hypostasis thành một khoảnh khắc bùng cháy rực rỡ. Dù vậy, đi kèm với sự bùng nổ ấy là yêu cầu về kỹ năng điều khiển nhịp và quản lý tài nguyên Forte hợp lý, điều tạo nên chiều sâu cho phong cách chiến đấu của cô.
Ngay sau đây, hãy cùng WWPlus đi sâu vào điểm mạnh và điểm yếu của Galbrena để hiểu rõ vì sao cô đang được xem là một trong những Resonator Fusion đáng đầu tư nhất trong meta hiện tại.
Điểm mạnh:
- Cơ chế Forte độc đáo nhưng dễ hiểu: Galbrena sở hữu hệ thống Forte đa tầng gồm Sinflame, Purging Flame và Afterflame, cho phép người chơi luân chuyển trạng thái giữa Threshold và Demon Hypostasis để tạo nhịp combat vừa chiến thuật vừa bùng nổ. Tuy đa tầng nhưng cơ chế của nó lại cực kì dễ hiểu khi Afterflame sẽ tăng lên khi cô và đồng đội sử dụng Echo Skill, Sinflame sẽ tăng lên khi Galbrena sử dụng các kỹ năng của mình còn Purging Flame sẽ khả dụng khi Sinflame đầy 100% và cô nàng chuyển sang dạng Demon Hypostasis để gây lượng sát thương cực kỳ khổng lồ của mình.
- Combo đơn giản thích hợp với các người chơi dưỡng sinh: Combo của Galbrena cực kỳ dễ làm quen khi bạn chỉ cần cố gắng nhanh chóng chuyển sang trạng thái Demon Hypostasis cho cô nàng, sau đó mới bắt đầu xả ra các kỹ năng được cường hóa như Resonance Liberation, Basic Attack, Heavy Attack,...
- Tự cường hóa mà không phụ thuộc quá nhiều vào đồng đội: Nhờ cơ chế tự tích Sinflame và tự buff trong Demon Hypostasis thông qua điểm Afterflame, Galbrena có thể duy trì sát thương ổn định ngay cả khi không có Support mạnh đi kèm.
- Hiệu ứng hình ảnh và cảm giác chiến đấu mạnh mẽ: Các chiêu thức của Galbrena có hiệu ứng âm thanh và ánh sáng rực rỡ, mang lại trải nghiệm “thiêu đốt chiến trường” đúng chất Resonator hệ Fusion.
- Khả năng di chuyển nhanh chóng: Với cơ chế lướt đi độc đáo mỗi khi sử dụng đòn đánh thường, Galbrena có thể di chuyển cực kỳ nhanh chóng, nhờ đó cô được hỗ trợ tuyệt vời trong quá trình khám phá thế giới Solaris của mình.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc nhiều vào nhịp combat chính xác: Việc tung chiêu sai thời điểm hoặc giữ Purging Flame quá lâu có thể làm mất chuỗi damage, khiến combo mất hiệu quả, đặc biệt trong các trận chiến tốc độ cao.
- Cần chuẩn bị build tốn kém: Để tối đa hóa hiệu suất, Galbrena cần lượng CRIT Rate/CRIT DMG cao, thêm Fusion DMG Bonus và Energy Regen, dẫn đến việc build Echo và vũ khí tốn khá nhiều tài nguyên.
- Vũ khí trấn gần như bắt buộc: Lux & Umbra là vũ khí tối ưu hóa sát thương và cơ chế Forte cho Galbrena; nếu không có, các lựa chọn thay thế sẽ khiến cô mất khoảng 15-20% DPS tổng thể.
- Thời gian cường hóa giới hạn: Demon Hypostasis chỉ duy trì khi còn Purging Flame, nên nếu dùng combo thiếu kiểm soát, trạng thái này có thể kết thúc sớm, khiến sát thương bị ngắt quãng.
- Không phù hợp cho lối chơi nhanh, đổi nhân vật liên tục: Vì cần duy trì trạng thái và gauge Forte, Galbrena khó hòa nhập với đội hình quickswap, cô phát huy tối đa khi on-field trong khoảng 10 đến 15 giây liên tục.
Hướng dẫn build Galbrena trong Wuthering Waves
Ảnh giới thiệu thông tin cơ bản của Galbrena trong Wuthering Waves
Để khai thác trọn vẹn sức mạnh hủy diệt của Galbrena, người chơi cần một hướng build chuẩn xác giúp tối ưu cả khả năng gây sát thương lẫn duy trì trạng thái cường hóa trong combat. Là một DPS hệ Fusion on-field, cô dựa phần lớn vào CRIT Rate, CRIT DMG, Fusion DMG Bonus và Energy Regen để duy trì chuỗi combo mượt mà trong Demon Hypostasis.
Trong các phần tiếp theo, WWPlus sẽ hướng dẫn chi tiết cách build Galbrena Wuthering Waves: từ vũ khí lý tưởng, bộ Echo mạnh nhất, cho đến chỉ số tối ưu và đội hình khuyến nghị để giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của cô nàng. Với hướng build phù hợp, Galbrena có thể vừa gây sát thương bùng nổ, vừa tự duy trì buff hiệu quả mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào đồng đội, trở thành một trong những DPS Fusion ổn định và mạnh mẽ nhất của meta hiện tại.
Vũ khí tốt nhất cho Galbrena
Là một Main DPS, Galbrena cần tập trung vào các chỉ số Crit Rate, Crit DMG, ATK%, và Heavy Attack DMG để khuếch đại tối đa lượng sát thương từ Demon Hypostasis. Ngoài ra, Energy Regen cũng đóng vai trò quan trọng để giúp cô duy trì nhịp kỹ năng và quay lại trạng thái cường hóa nhanh hơn trong các vòng combat. Vì vậy, vũ khí lý tưởng cho Galbrena phải vừa cung cấp chỉ số tấn công mạnh, vừa hỗ trợ hiệu suất hồi năng lượng ổn định.
Lux & Umbra là vũ khí đặc trưng và mạnh nhất dành cho Galbrena. Nó cung cấp gần như toàn bộ các chỉ số mà cô cần: ATK, CRIT DMG, Heavy Attack DMG, và Echo Skill DMG Bonus. Nội tại của Lux & Umbra giúp tăng đáng kể sát thương của các đòn đánh chính khi Galbrena ở trên sân, biến cô trở thành một “ngọn lửa sống” có thể thiêu rụi kẻ địch trong từng nhịp đánh.
Nếu bạn chưa sở hữu Lux & Umbra, The Last Dance là lựa chọn thay thế tuyệt vời nhờ khả năng tăng CRIT DMG và ATK%, mang lại chỉ số sát thương bùng nổ ngay cả khi không kích hoạt toàn bộ hiệu ứng đặc trưng. Static Mist cũng là một phương án đáng cân nhắc, cung cấp CRIT Rate và Energy Regen, phù hợp với người chơi muốn duy trì vòng xoay kỹ năng mượt mà hơn.
Ngoài ra, các lựa chọn 4 sao như Solar Flame vẫn có thể sử dụng hiệu quả trong giai đoạn đầu. Solar Flame mang lại ATK% cùng hiệu ứng tăng Heavy Attack DMG, giúp Galbrena vẫn duy trì được lượng sát thương ổn định trong đội hình Mono Fusion.
Lux & Umbra - vũ khí trấn mạnh nhất giúp Galbrena tối đa sát thương trong Wuthering Waves
Vũ khí | Hiệu ứng |
ATK được tăng thêm 12%/15%/18%/21%/24%. Khi gây Echo Skill DMG, nhận thêm 24%/30%/36%/42%/48% Heavy Attack DMG Amplification trong 6 giây. Khi gây Heavy Attack DMG, nhận thêm 24%/30%/36%/42%/48% Echo Skill DMG Amplification trong 6 giây. |
|
Tăng ATK lên 12%/15%/18%/21%/24%. Mỗi khi thi triển Intro Skill hoặc Resonance Liberation, Resonance Skill DMG Bonus tăng 48%/60%/72%/84%/96% trong 5 giây. |
|
Tăng Energy Regen lên 12.8%/16%/19.2%/22.4%/25.6%. ATK của Resonator nhận vào được tăng 10%/12.5%/15%/17.5%/20% trong 14 giây, có thể chồng chất tối đa 1 lần sau khi người sử dụng thi triển Outro Skill. |
|
Tăng ATK lên 12%/15%/18%/21%/24%. Khi áp dụng Aero Erosion lên mục tiêu, nhận được 24%/30%/36%/42%/48% Aero DMG Bonus trong 10 giây. Khi tấn công mục tiêu với Aero Erosion, giảm Aero RES của chúng 10%/11.5%/13%/14.5%/16% trong 20 giây. |
|
Gây Basic Attack DMG hoặc Heavy Attack DMG sẽ tăng ATK thêm 2.2%/3.4%/4.7%/5.9%/7.2% và tăng Heavy Attack DMG Bonus thêm 2.2%/3.4%/4.7%/5.9%/7.2% trong 7 giây, cộng dồn tối đa 4 lần. Hiệu ứng này có thể kích hoạt 1 lần mỗi 1 giây. |
Build Echo tốt nhất cho Galbrena
Galbrena cần các chỉ số như Fusion DMG Bonus, ATK%, Heavy Attack DMG và Echo Skill DMG để tối đa hóa lượng sát thương khi bước vào trạng thái Demon Hypostasis. Vì thế cho nên, bộ Flamewing’s Shadow (3 mảnh) kết hợp cùng Flaming Clawprint (2 mảnh) là lựa chọn Echo tối ưu nhất cho Galbrena khi mà bộ Flamewing’s Shadow có thể xem như bộ Echo trấn phái cho cô nàng, còn đối với bộ Flaming Clawprint thì vừa giúp tăng Fusion DMG lại còn có thể giúp cho người chơi có thể dễ dàng build echo Corrosaurus hơn khi echo này đều có thể rơi ra ở hai hệ Sonata trên. Với bộ Echo này, Galbrena có thể duy trì sát thương Fusion cao, giữ nhịp combo ổn định và trở thành một trong những DPS hệ Fusion mạnh nhất meta hiện tại.
Bộ 3 mảnh: Flamewing's Shadow + Flaming Clawprint
Flamewing's Shadow
Flaming Clawprint
Echo | Hiệu ứng |
Kích hoạt Echo Skill để triệu hồi một phần sức mạnh của Fallacy of No Return và gây nổ vào khu vực xung quanh, gây Spectro DMG bằng 15.86% Max HP, sau đó Resonator nhận thêm 10% Energy Regen và tất cả thành viên trong đội nhận thêm 10% ATK trong 20 giây. Nhấn giữ Echo Skill để thực hiện một loạt đợt tấn công liên tiếp tiêu tốn STA, mỗi đòn gây Spectro DMG bằng 1.58% Max HP; thả tay để kết thúc đợt tấn công bằng một cú đánh mạnh mẽ, gây Spectro DMG bằng 19.82% Max HP. Thời gian hồi chiêu (CD): 20 giây. |
Chỉ số Echo tốt nhất cho Galbrena
Với việc vũ khí trấn và các vũ khí thay thế hầu như đều có tăng thêm chỉ số Crit, lựa chọn cấu hình Echo hợp lí nhất cho Galbrena chính là 4-3-3-1-1 với Cost 4 là Crit Rate hoặc Crit DMG được thay đổi tùy theo dạng vũ khí mà Galbrena đang cầm tăng chỉ số như thế nào, cost 3 thì sẽ là dùng các Echo tăng Fusion DMG hoặc ATK% tùy theo tình huống, các cost còn lại thì vẫn là chọn các echo tăng ATK%.
Về chỉ số phụ, như thường lệ thì Crit Rate và Crit DMG đương nhiên là các lựa chọn hàng đầu dành cho các Main DPS, sau đó sẽ là ATK%, Energy Regen khi hai chỉ số này sẽ giúp lượng sát thương cùng vòng xoay của Galbrena trở nên ổn định và cuối cùng sẽ là hai chỉ số Heavy Attack DMG và ATK khi bạn không còn các lựa chọn nào khác.
Cấu hình 4 - 3 - 3 - 1 - 1:
- Cost 4: Crit Dmg/Crite Rate
- Cost 3: ATK%/Fusion Dmg Bonus
- Cost 1: ATK%
Chỉ số phụ: Crit Dmg/Crite Rate > ATK% > Energy Regen > Heavy Attack Dmg Bonus > ATK
Chỉ số tốt nghiệp chuẩn nhất cho Galbrena
Nếu build Galbrena đúng cách nhất, thì sau đây là các chỉ số mà bạn cần phải đạt được khi Galbrena đến level 90:
- ATK: >=2200
- Crit Rate: >=70%
- Crit Dmg: >=270%
- Energy Regen (Hồi năng lượng): >=153%
Chuỗi cộng hưởng phù hợp với Galbrena
Chuỗi cộng hưởng của Galbrena
Đầu tư hợp lý vào chuỗi cộng hưởng (RC) sẽ giúp Galbrena phát huy tối đa sức mạnh của bản thân mà không cần tiêu tốn quá nhiều tài nguyên. Theo WWPlus, RC1 là mốc dừng lý tưởng nhất cho hầu hết người chơi, mang lại hiệu quả thực chiến rõ rệt ngay từ cấp đầu tiên.
Khi mở RC1, Galbrena nhận được hiệu ứng tăng 2% Crit DMG cho mỗi điểm Afterflame mỗi khi kích hoạt Resonance Skill – Ascent of Malice. Điều này giúp cô bùng nổ sát thương cực mạnh trong trạng thái Demon Hypostasis, nơi toàn bộ đòn đánh chính của cô được cường hóa và miễn nhiễm gián đoạn. Với khả năng tích Afterflame liên tục từ Echo Skill của bản thân và đồng đội, RC1 biến mọi combo của Galbrena trở nên mượt mà, liền mạch và gây sát thương vượt trội.
Điểm cộng lớn nhất của RC1 là nó mở khóa trọn vẹn khả năng gây sát thương chủ lực của Galbrena mà không đòi hỏi phải đầu tư sâu. Các mốc RC cao hơn như RC3 hay RC5 chỉ mở rộng thêm hệ số sát thương cho một dạng kỹ năng nào đó, còn RC1 thì nó hầu như là ảnh hưởng đến toàn bộ kỹ năng của cô, giúp duy trì hiệu suất tối đa trong mọi nội dung.
Tóm lại, nếu bạn vẫn còn hơi dư thừa tài nguyên và đang tìm mốc đầu tư hiệu quả nhất giữa sức mạnh và chi phí, RC1 chính là điểm dừng vàng để Galbrena tỏa sáng với đúng vai trò của mình, một DPS hệ Fusion mạnh mẽ, bùng nổ và dễ vận hành. Tuy nhiên, Wwplus cũng có một lưu ý rằng giữa trấn và chuỗi cộng hưởng thì trấn vẫn là một lựa chọn hiệu quả hơn, vì vậy bạn chỉ nên đầu tư chuỗi cộng hưởng khi đã sở hữu trấn.
Chuỗi cộng hưởng | Hiệu ứng |
RC1 | Heart of Defiance Ever Ablaze
|
RC2 | Hellbound Dive of Fire and Abyss
|
RC3 | Hunter’s Blood Oath Rekindled
|
RC4 | Carry Forth This Fading Spark
|
RC5 | Though Light Fades, Torment Consumes
|
RC6 | I Remain Who I am, Eternal My Flame
|
Bộ kỹ năng và thứ tự ưu tiên nâng kỹ năng của Galbrena
Cây kĩ năng của Galbrena trong Wuthering Waves
Trong quá trình build Galbrena, việc nâng cấp kỹ năng đúng thứ tự sẽ giúp cô phát huy tối đa sát thương và duy trì trạng thái Demon Hypostasis hiệu quả hơn. Vì lẽ đó, Forte Circuit là kỹ năng quan trọng cần được ưu tiên nhất, khi mà toàn bộ cơ chế gây sát thương chính của Galbrena đều xoay quanh hệ thống Sinflame, Purging Flame và Afterflame. Nâng kỹ năng này sẽ giúp cô tăng mạnh sát thương trong trạng thái cường hóa và kéo dài thời gian duy trì Demon Hypostasis. Tiếp theo là Resonance Liberation, kỹ năng giúp Galbrena giải phóng toàn bộ sức mạnh Fusion, khuếch đại sát thương diện rộng và kích hoạt hiệu ứng cộng dồn từ Afterflame. Resonance Skill nên được nâng kế tiếp để tối ưu lượng sát thương xen kẽ trong rotation, đặc biệt trong giai đoạn tích Sinflame. Normal Attack có thể nâng sau vì phần lớn sức mạnh của cô đến từ các kỹ năng cường hóa, trong khi Intro Skill chỉ cần ở mức cơ bản nhằm duy trì sự linh hoạt khi xoay vòng nhân vật. Với thứ tự nâng hợp lý này, Galbrena sẽ luôn duy trì được lượng sát thương Fusion ổn định, đảm bảo khả năng bùng nổ mạnh mẽ trong mọi vòng combat.
Kỹ năng | Hiệu ứng |
Normal Attack - Slayer's Trigger | Basic Attack
Heavy Attack - Volley of Death
Mid-air Attack - Ashfall Barrage
Dodge Counter - Blood for Blood
|
Resonance Skill - Edge Transcended |
Resonance Skill - Ascend of Malice
|
Forte Circuit - Beyond Threshold | Threshold State
Demon Hypostasis
Basic Attack - Seraphic Execution
Heavy Attack - Flamewing Verdict
Mid-air Attack - Hellsent Barrage
Dodge Counter - Purgatory Scourge
Resonance Skill - Ravage
Hellstride
Burning Drive
Afterflame
Sinflame
|
Resonance Liberation - Hellfire Absolution |
|
Intro Skill - Hellflare Overload |
|
Outro Skill - Ashen Pursuit |
|
Inherent Skill - Oathbound Hunt |
|
Inherent Skill - Sin Feaster |
|
Tune Break - Tune Break Gauntles |
|
Hướng dẫn Combo của Galbrena
Basic Attack và Combo Basic Attack cùng Hellstride
- Galbrena sử dụng cặp súng để bắn ra tối đa 4 phát liên tiếp, gây Fusion DMG lên kẻ địch.
Combo: Khi đang thực hiện Basic Attack, nhấn Dodge để thi triển Hellstride, gây một lượng Fusion DMG cố định. Kích hoạt kỹ năng này không làm gián đoạn chuỗi tấn công hiện tại.
Heavy Attack - Volley of Death và Combo Heavy Attack cùng Hellstride
- Tiêu hao STA để tung ra tối đa 3 đòn tấn công liên tiếp, gây Fusion DMG lên kẻ địch.
Combo: Khi đang thi triển Heavy Attack, nhấn Dodge để kích hoạt Hellstride, gây một lượng Fusion DMG cố định. Việc sử dụng kỹ năng này không làm gián đoạn chuỗi tấn công hiện tại.
Mid-air Attack - Ashfall Barrage Plunging Attack cùng Sustained Fire và Combo Resonance Skill - Encroach cùng Mid-air Attack
- Khi đang ở trên không, nhấn Normal Attack để tiêu hao Thể lực (STA) và thực hiện Plunging Attack, gây Fusion DMG lên kẻ địch.
- Khi đang ở trên không, giữ Normal Attack để tiêu hao Thể lực (STA) và bắn ra loạt đạn liên tục vào các mục tiêu bên dưới, gây Fusion DMG.
Combo: Lao về phía trước và lộn ngược ra sau khi trúng mục tiêu, gây Fusion DMG. Kỹ năng này có thể liên kết với Mid-air Attack - Ashfall Barrage khi Galbrena đang ở trên không.
Resonance Skill - Ascent of Malice
Kích hoạt khi Sinflame đạt tối đa. Galbrena tung cánh và chém vào kẻ địch, gây Fusion DMG. Khi thi triển kỹ năng này, Galbrena sẽ bước vào trạng thái Demon Hypostasis.
Basic Attack - Seraphic Execution và Combo Basic Attack - Seraphic Execution cùng Hellstride
Khi ở trong trạng thái Demon Hypostasis, Basic Attack sẽ được thay thế bằng Basic Attack - Seraphic Execution.
Khi đang thực hiện Basic Attack - Seraphic Execution, nhấn Dodge để thi triển Hellstride, gây một lượng Fusion DMG cố định. Kích hoạt kỹ năng này không làm gián đoạn chuỗi tấn công hiện tại.
Resonance Liberation
Tấn công mục tiêu và gây Fusion DMG, đồng thời tăng hệ số DMG của các đòn tấn công cường hóa thêm 85% trong 14 giây khi ở trạng thái Demon Hypostasis.
Nguyên liệu nâng cấp cho Galbrena
Nguyên liệu nâng cấp nhân vật
Cấp độ | Nguyên liệu |
20 | 4 LF Tidal Residuum |
40 | 3 Blighted Crown of Puppet King |
50 | 6 Blighted Crown of Puppet King |
60 | 9 Blighted Crown of Puppet King |
70 | 12 Blighted Crown of Puppet King |
80 | 16 Blighted Crown of Puppet King |
Tổng | 46 Blighted Crown of Puppet King |
Nguyên liệu nâng cấp kỹ năng
Cấp độ | Nguyên liệu |
2 | 2 Impure Phlogiston |
3 | 3 Impure Phlogiston |
4 | 2 Extracted Phlogiston |
5 | 3 Extracted Phlogiston |
6 | 3 Refined Phlogiston |
7 | 5 Refined Phlogiston |
8 | 2 Flawless Phlogiston |
9 | 3 Flawless Phlogiston |
10 | 6 Flawless Phlogiston |
Tổng | 5 Impure Phlogiston, 5 Extracted Phlogiston, 8 Refined Phlogiston, 11 Flawless Phlogiston 4 Curse of the Abyss |
Đội hình lý tưởng cho Galbrena
Đội hình tốt nhất:
Đội hình mạnh nhất cho Galbrena trong Wuthering Waves
DPS | Sub DPS | Support |
Galbrena | Qiuyuan | Shorekeeper |
Đội Hình Mono-Fusion:
Đội hình Mono Fussion cho Galbrena trong Wuthering Waves
DPS | Sub DPS | Support |
Galbrena | Lupa | Brant |
Bắt đầu trận chiến với việc Lupa sử dụng Resonance Liberation để kích hoạt buff hệ Fusion và tích năng lượng cho cả đội. Sau đó sử dụng toàn bộ kỹ năng để tích đầy thanh Concerto Energy rồi Outro Skill truyền buff sang Mortefi.
Mortefi vào sân và sử dụng toàn bộ kỹ năng, sau đó tích đến khi có thể Outro Skill sang Galbrena.
Galbrena vào sân với đầy đủ buff vào bản thân và đã tích được một lượng Afterflame ổn định, cô bắt đầu vòng xoay của mình để xả toàn bộ sát thương vào kẻ địch, sau khi hết trạng thái Demon Hypostasis, Outro Skill về lại Lupa để bắt đầu lặp lại bước đầu tiên.
Đội Hình Waifu:
Đội hình Waif cho Galbrena trong Wuthering Waves
DPS | Sub DPS | Support |
Galbrena | Lupa/Iuno | Shorekeeper |
Khởi đầu với Shore, tung toàn bộ kỹ năng để hồi phục và tích thanh Concerto nhanh chóng. Khi Concerto gần đầy, kích hoạt Resonance Liberation để buff phòng thủ cho đồng đội, sau đó Outro chuyển lượt sang Iuno.
Iuno vào sân và bắt đầu sử dụng bộ kỹ năng của mình, sau đó Outro Skill ra để tăng buff Heavy Attack cho Galbrena.
Galbrena vào sân với đầy đủ buff vào bản thân và đã tích được một lượng Afterflame ổn định, cô bắt đầu vòng xoay của mình để xả toàn bộ sát thương vào kẻ địch, sau khi hết trạng thái Demon Hypostasis, Outro Skill về lại Shorekeeper để bắt đầu lặp lại bước đầu tiên.
Đội Hình F2P:
Đội hình F2P cho Galbrena trong Wuthering Waves
DPS | Sub DPS | Support |
Galbrena | Mortefi | Shorekeeper |
Khởi đầu với Shore, tung toàn bộ kỹ năng để hồi phục và tích thanh Concerto nhanh chóng. Khi Concerto gần đầy, kích hoạt Resonance Liberation để buff phòng thủ cho đồng đội, sau đó Outro chuyển lượt sang Mortefi.
Mortefi vào sân và sử dụng toàn bộ kỹ năng, sau đó tích đến khi có thể Outro Skill sang Galbrena.
Galbrena vào sân với đầy đủ buff vào bản thân và đã tích được một lượng Afterflame ổn định, cô bắt đầu vòng xoay của mình để xả toàn bộ sát thương vào kẻ địch, sau khi hết trạng thái Demon Hypostasis, Outro Skill về lại Shorekeeper để bắt đầu lặp lại bước đầu tiên.
Tổng kết về cách build Galbrena trong Wuthering Waves
Câu hỏi thường gặp
Cô mạnh là nhờ khả năng đánh nhanh rút gọn và là nhân vật xài Echoes Skill hiệu quả nhất hiện tại.
Lux & Umbra - Vũ khí đặc trưng và cũng là lựa chọn tốt nhất cho Galbrena, nó có khả năng tăng tất cả các chỉ số mà Galbrena cần nhất là Crit DMG, ATK, Heavy Attack DMG và Echo Skill DMG thông qua các đòn tấn công mà Iuno luôn phải sử dụng trong thời gian đứng sân.
3 mảnh của hệ Flamewing's Shadow có thể xem như là bộ Echo trấn phái dành cho Galbrena với lối chơi Dps bởi vì cô có thể tận dụng được hoàn toàn bộ Echo này, hai mảnh còn lại giúp tăng Fusion DMG, bạn cũng có thể đổi hai mảnh thành hệ Molten Rift để tăng Fusion DMG hoặc Lingering Tunes để giúp tăng ATK nếu như bạn thấy cần thiết.
Forte Circuit >> Resonance Liberation >> Resonance Skill >> Normal Attack >> Intro Skill
Team Form mạnh nhất hiện tại của cố là Galbrena - Qiuyuan - Shorekeeper
Tất cả bình luận 0
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!